Phát giác là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Phát giác
Phát giác là gì? Phát giác là hành động phát hiện và vạch trần những việc làm sai trái, phi pháp hoặc bí mật cho mọi người biết. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong lĩnh vực pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “phát giác” trong tiếng Việt nhé!
Phát giác nghĩa là gì?
Phát giác là động từ chỉ hành động phát hiện và tố giác một việc làm phi pháp, sai trái hoặc bí mật ra công chúng. Từ này thuộc từ loại động từ trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, “phát giác” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong pháp luật: Phát giác thường gắn với việc tố cáo hành vi vi phạm pháp luật như tham nhũng, buôn lậu, gian lận. Ví dụ: “Vụ tham ô bị phát giác sau nhiều năm che giấu.”
Trong đời sống: Phát giác còn dùng khi ai đó vạch trần sự thật bị che đậy, như âm mưu, bí mật hay hành vi gian dối.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát giác”
Từ “phát giác” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “phát” (發) nghĩa là bộc lộ, đưa ra và “giác” (覺) nghĩa là cảm nhận, nhận biết. Chữ Hán tương ứng là 發覺.
Sử dụng “phát giác” khi muốn diễn tả việc khám phá và công khai những điều sai trái, bất chính mà người khác cố tình che giấu.
Phát giác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phát giác” được dùng khi nói về việc phát hiện và tố cáo hành vi phi pháp, vạch trần âm mưu, hoặc làm lộ bí mật sai trái.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát giác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát giác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cơ quan điều tra đã phát giác đường dây buôn ma túy xuyên quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc khám phá và công khai tội phạm.
Ví dụ 2: “Âm mưu phá hoại của nhóm đối tượng đã bị phát giác kịp thời.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc vạch trần kế hoạch xấu trước khi gây hậu quả.
Ví dụ 3: “Vụ gian lận thi cử bị phát giác nhờ camera an ninh.”
Phân tích: Chỉ hành vi sai trái bị phát hiện thông qua bằng chứng cụ thể.
Ví dụ 4: “Nhân viên nội bộ đã phát giác hành vi tham ô của giám đốc.”
Phân tích: Thể hiện việc tố cáo từ người trong cuộc.
Ví dụ 5: “Bí mật kinh doanh của đối thủ bị phát giác sau cuộc điều tra.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, chỉ việc làm lộ thông tin bí mật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát giác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát giác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát hiện | Che giấu |
| Vạch trần | Bao che |
| Bóc trần | Giấu giếm |
| Khám phá | Ém nhẹm |
| Phanh phui | Bưng bít |
| Tố giác | Dung túng |
Dịch “Phát giác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phát giác | 發覺 (Fājué) | Discover / Expose | 発覚 (Hakkaku) | 발각 (Balgak) |
Kết luận
Phát giác là gì? Tóm lại, phát giác là hành động phát hiện và vạch trần những việc làm sai trái, phi pháp. Hiểu đúng từ “phát giác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
