Sơ sinh là gì? 👶 Khái niệm, ý nghĩa

Sơ sinh là gì? Sơ sinh là tính từ chỉ trạng thái mới đẻ ra, vừa được sinh ra đời. Từ này thường dùng để mô tả trẻ em trong giai đoạn đầu đời, từ lúc chào đời đến khoảng 28 ngày tuổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sơ sinh” trong tiếng Việt nhé!

Sơ sinh nghĩa là gì?

Sơ sinh nghĩa là mới đẻ ra, vừa được sinh ra. Đây là từ Hán Việt, trong đó “sơ” (初) nghĩa là mới, ban đầu và “sinh” (生) nghĩa là sinh ra, đẻ ra.

Trong cuộc sống, từ “sơ sinh” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong y học: Sơ sinh là chuyên ngành của Nhi khoa, chuyên chăm sóc sức khỏe cho trẻ mới sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non hoặc trẻ bị bệnh. Giai đoạn sơ sinh tính từ lúc chào đời đến 28 ngày tuổi.

Trong đời sống: Từ này dùng để mô tả các sản phẩm, vật dụng dành cho trẻ mới sinh như “áo sơ sinh”, “tã sơ sinh”, “sữa sơ sinh”.

Theo nghĩa mở rộng: “Sơ sinh” còn ám chỉ sự khởi đầu, mới mẻ của sự vật, hiện tượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơ sinh”

Từ “sơ sinh” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “sơ” (初) và “sinh” (生). Trong tiếng Latin, thuật ngữ tương đương là “neonatus” hoặc “infans” nghĩa là “không thể nói”.

Sử dụng từ “sơ sinh” khi nói về trẻ mới sinh, giai đoạn đầu đời hoặc các sản phẩm dành cho trẻ nhỏ.

Sơ sinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sơ sinh” được dùng khi mô tả trẻ mới chào đời, trong lĩnh vực y tế, hoặc khi nói về đồ dùng, sản phẩm dành cho trẻ nhỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơ sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơ sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ sơ sinh cần được bú sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trẻ em mới sinh ra cần được chăm sóc dinh dưỡng đặc biệt.

Ví dụ 2: “Cô ấy vừa mua bộ quần áo sơ sinh cho con gái sắp chào đời.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm may mặc dành riêng cho trẻ mới sinh.

Ví dụ 3: “Khoa sơ sinh của bệnh viện được trang bị hiện đại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ chuyên khoa chăm sóc trẻ mới sinh.

Ví dụ 4: “Giai đoạn sơ sinh là thời kỳ quan trọng nhất trong sự phát triển của trẻ.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian đầu đời từ 0-28 ngày tuổi.

Ví dụ 5: “Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con từ thuở sơ sinh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự gắn bó từ khi con mới chào đời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơ sinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơ sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lọt lòng Trưởng thành
Mới sinh Già cỗi
Mới đẻ Lão niên
Chào đời Cao tuổi
Hài nhi Thành niên
Nhũ nhi Lớn tuổi

Dịch “Sơ sinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sơ sinh 初生 (Chūshēng) Newborn 新生児 (Shinseiji) 신생아 (Sinsaenga)

Kết luận

Sơ sinh là gì? Tóm lại, sơ sinh là từ chỉ trạng thái mới đẻ ra, thường dùng để mô tả trẻ em trong giai đoạn đầu đời. Hiểu đúng từ “sơ sinh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.