Pháo sáng là gì? 💡 Nghĩa, giải thích Pháo sáng

Pháo kích là gì? Pháo kích là hành động tấn công bằng đạn pháo từ xa, thường được sử dụng trong chiến tranh để tiêu diệt mục tiêu hoặc phá hủy công sự đối phương. Đây là thuật ngữ quân sự phổ biến, thường xuất hiện trong tin tức về xung đột vũ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh liên quan đến pháo kích ngay bên dưới!

Pháo kích nghĩa là gì?

Pháo kích là hoạt động quân sự sử dụng pháo binh bắn đạn nổ vào mục tiêu từ khoảng cách xa nhằm tiêu diệt sinh lực, phá hủy công trình hoặc áp chế đối phương. Đây là động từ ghép Hán Việt, trong đó “pháo” chỉ vũ khí bắn đạn nổ, “kích” nghĩa là đánh, tấn công.

Trong tiếng Việt, từ “pháo kích” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hành động tấn công bằng pháo binh, bao gồm pháo mặt đất, pháo phòng không, pháo hạm.

Trong quân sự: Pháo kích là chiến thuật quan trọng để chuẩn bị chiến trường trước khi bộ binh tiến công hoặc ngăn chặn đối phương tiếp cận.

Trong báo chí: Từ này thường xuất hiện trong tin tức chiến sự, ví dụ: “Khu vực biên giới bị pháo kích dữ dội.”

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tấn công mạnh mẽ, liên tục. Ví dụ: “Pháo kích bằng lời lẽ.”

Pháo kích có nguồn gốc từ đâu?

Từ “pháo kích” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện khi vũ khí pháo binh được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh hiện đại. Thuật ngữ này phổ biến từ thế kỷ 19-20 khi công nghệ pháo binh phát triển mạnh.

Sử dụng “pháo kích” khi nói về hoạt động tấn công bằng pháo trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột vũ trang.

Cách sử dụng “Pháo kích”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “pháo kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Pháo kích” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tấn công bằng pháo. Ví dụ: pháo kích vào căn cứ, pháo kích liên tục.

Danh từ: Chỉ đợt tấn công bằng pháo. Ví dụ: đợt pháo kích, cuộc pháo kích.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pháo kích”

Từ “pháo kích” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự và xung đột:

Ví dụ 1: “Quân địch pháo kích vào trận địa của ta suốt đêm.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tấn công bằng pháo.

Ví dụ 2: “Đợt pháo kích khiến nhiều ngôi nhà bị phá hủy.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ một đợt tấn công cụ thể.

Ví dụ 3: “Lực lượng pháo binh tiến hành pháo kích chuẩn bị trước giờ G.”

Phân tích: Pháo kích như chiến thuật quân sự có kế hoạch.

Ví dụ 4: “Khu dân cư bị pháo kích bừa bãi là tội ác chiến tranh.”

Phân tích: Pháo kích trong ngữ cảnh vi phạm luật chiến tranh.

Ví dụ 5: “Anh ấy bị pháo kích bằng hàng loạt câu hỏi từ phóng viên.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự tấn công dồn dập bằng lời nói.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Pháo kích”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “pháo kích” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “pháo kích” với “ném bom” (tấn công từ máy bay).

Cách dùng đúng: Pháo kích chỉ tấn công bằng pháo binh, không phải bom từ không quân.

Trường hợp 2: Viết sai thành “pháo kích” thành “phảo kích” hoặc “pháo kịch”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “pháo” dấu sắc, “kích” dấu sắc.

“Pháo kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pháo kích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nã pháo Ngừng bắn
Bắn phá Đình chiến
Oanh kích Hòa bình
Công kích Rút lui
Tấn công Phòng thủ
Khai hỏa Im tiếng súng

Kết luận

Pháo kích là gì? Tóm lại, pháo kích là hành động tấn công bằng pháo binh trong quân sự, vừa là động từ vừa là danh từ. Hiểu đúng từ “pháo kích” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ quân sự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.