Kiêu dũng là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Kiêu dũng
Kiêu dũng là gì? Kiêu dũng là tính từ chỉ người có sức mạnh vật chất và tinh thần khác thường, thể hiện qua sự khỏe mạnh, nhanh nhẹn và dũng cảm trong hành động. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong văn chương để miêu tả khí thế oai hùng của chiến sĩ, tướng lĩnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiêu dũng” trong tiếng Việt nhé!
Kiêu dũng nghĩa là gì?
Kiêu dũng là từ chỉ người có sức mạnh phi thường cả về thể chất lẫn tinh thần, biểu hiện qua sự khỏe mạnh, nhanh nhẹn và can đảm trong hành động. Đây là tính từ mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt.
Trong văn học và lịch sử, “kiêu dũng” thường dùng để miêu tả các vị tướng tài, chiến binh xuất chúng. Ví dụ trong Tam quốc diễn nghĩa, Lã Bố được mô tả là người “kiêu dũng dị thường” – sức khỏe lạ thường, vũ dũng hơn người.
Trong đời sống, từ “kiêu dũng” còn được dùng để ca ngợi tinh thần quả cảm, khí phách hào hùng của con người khi đối mặt với thử thách, khó khăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiêu dũng”
“Kiêu dũng” là từ Hán-Việt, trong đó “kiêu” (驍) nghĩa là mạnh khỏe, nhanh nhẹn; “dũng” (勇) nghĩa là dũng cảm, can đảm. Từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam.
Sử dụng từ “kiêu dũng” khi muốn ca ngợi sức mạnh phi thường, khí thế oai hùng của tướng lĩnh, chiến sĩ hoặc người có tinh thần quả cảm vượt trội.
Kiêu dũng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiêu dũng” được dùng trong văn chương, lịch sử để miêu tả tướng tài, chiến binh xuất sắc, hoặc trong đời sống để ca ngợi người có sức mạnh và tinh thần phi thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiêu dũng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiêu dũng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khí thế kiêu dũng của đoàn quân khiến kẻ thù khiếp sợ.”
Phân tích: Miêu tả sức mạnh và tinh thần oai hùng của đội quân trong chiến đấu.
Ví dụ 2: “Viên tướng kiêu dũng một mình phá vây, cứu thoát ba quân.”
Phân tích: Ca ngợi vị tướng có sức mạnh và lòng dũng cảm phi thường.
Ví dụ 3: “Lã Bố được mệnh danh là người kiêu dũng bậc nhất thời Tam Quốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học để miêu tả nhân vật nổi tiếng.
Ví dụ 4: “Tinh thần kiêu dũng của các chiến sĩ đã làm nên chiến thắng vẻ vang.”
Phân tích: Ca ngợi lòng quả cảm, ý chí kiên cường của người lính.
Ví dụ 5: “Anh ấy bước vào trận đấu với phong thái kiêu dũng của một nhà vô địch.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả khí chất tự tin, mạnh mẽ trong thể thao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiêu dũng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiêu dũng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hùng dũng | Yếu đuối |
| Kiêu hùng | Hèn nhát |
| Dũng mãnh | Nhu nhược |
| Anh dũng | Khiếp nhược |
| Quả cảm | Bạc nhược |
| Can trường | Nhút nhát |
Dịch “Kiêu dũng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiêu dũng | 驍勇 (Xiāo yǒng) | Valiant / Brave and strong | 驍勇 (Gyōyū) | 용맹한 (Yongmaenghan) |
Kết luận
Kiêu dũng là gì? Tóm lại, kiêu dũng là từ chỉ người có sức mạnh phi thường cả về thể chất lẫn tinh thần, thể hiện sự khỏe mạnh, nhanh nhẹn và dũng cảm. Hiểu đúng từ “kiêu dũng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương phong phú và chính xác hơn.
