Phân tán là gì? 📤 Nghĩa, giải thích Phân tán

Phân tán là gì? Phân tán là hành động chia nhỏ và đưa đi nhiều nơi khác nhau, hoặc trạng thái tản mát, rời rạc không tập trung. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong đời sống, công việc và học tập. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “phân tán” ngay sau đây!

Phân tán nghĩa là gì?

Phân tán là chia làm nhiều phần nhỏ và gửi đi nhiều nơi, hoặc để cho trí tuệ hướng vào nhiều việc, nhiều vấn đề cùng một lúc. Từ này còn mang nghĩa chia rời, tản mát nhiều nơi.

Trong cuộc sống, từ “phân tán” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong công việc và học tập: “Phân tán tư tưởng” chỉ trạng thái không tập trung, suy nghĩ lan man nhiều việc cùng lúc, dẫn đến hiệu quả kém.

Trong kinh tế và quản lý: “Phân tán tài sản”, “phân tán nguồn lực” chỉ việc chia nhỏ tài nguyên ra nhiều nơi thay vì tập trung vào một mục tiêu.

Trong gia đình và xã hội: “Anh em phân tán” diễn tả tình trạng người thân sống xa nhau, mỗi người một nơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân tán”

“Phân tán” là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán 分散. Trong đó, “Phân” (分) nghĩa là chia, “Tán” (散) nghĩa là tan ra, rời rã. Hai chữ ghép lại tạo thành từ chỉ hành động chia nhỏ và tản mát đi nhiều hướng.

Sử dụng từ “phân tán” khi muốn diễn tả sự chia rẽ, không tập trung hoặc trạng thái rải rác ở nhiều nơi khác nhau.

Phân tán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân tán” được dùng khi nói về sự không tập trung trong suy nghĩ, việc chia nhỏ tài sản hoặc nguồn lực, và tình trạng người hoặc vật ở rải rác nhiều nơi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân tán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân tán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đừng để tư tưởng phân tán khi đang học bài.”

Phân tích: Chỉ trạng thái suy nghĩ không tập trung, lan man sang nhiều việc khác.

Ví dụ 2: “Công ty quyết định phân tán rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều lĩnh vực.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc chia nhỏ nguồn vốn để giảm thiểu rủi ro.

Ví dụ 3: “Sau chiến tranh, gia đình họ phân tán mỗi người một nơi.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng người thân sống xa nhau, không còn ở cùng một chỗ.

Ví dụ 4: “Lực lượng địch đã bị phân tán sau trận đánh.”

Phân tích: Chỉ trạng thái tan rã, không còn tập trung thành một khối.

Ví dụ 5: “Dân cư vùng này phân tán rải rác khắp các thung lũng.”

Phân tích: Mô tả cách phân bố dân cư không tập trung, sống rải rác nhiều nơi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân tán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân tán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rải rác Tập trung
Tản mát Quy tụ
Phân bố Tụ họp
Lan tỏa Gom lại
Chia rẽ Đoàn kết
Lác đác Dồn tụ

Dịch “Phân tán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân tán 分散 (Fēnsàn) Disperse / Scatter 分散 (Bunsan) 분산 (Bunsan)

Kết luận

Phân tán là gì? Tóm lại, phân tán là từ Hán Việt chỉ hành động chia nhỏ đi nhiều nơi hoặc trạng thái không tập trung. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.