Cửa van là gì? 🚪 Ý nghĩa và cách hiểu Cửa van
Cửa van là gì? Cửa van là thiết bị cơ khí thủy công dùng để đóng mở, điều tiết và kiểm soát dòng chảy của nước trong các công trình thủy lợi, thủy điện. Đây là bộ phận quan trọng được lắp đặt tại đập, cống, kênh mương để quản lý nguồn nước hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “cửa van” trong bài viết dưới đây nhé!
Cửa van nghĩa là gì?
Cửa van là loại cửa chắn nước có thể đóng mở được, dùng để khống chế mực nước và điều tiết lưu lượng trong các công trình thủy lợi. Đây là khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng thủy công.
Trong đời sống, từ “cửa van” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Trong công trình thủy lợi: Cửa van là thiết bị chính để điều tiết nước tại các đập, cống, trạm bơm và kênh mương. Khi đóng cửa van, dòng nước bị chặn lại; khi mở, nước được lưu thông theo ý muốn.
Trong nhà máy thủy điện: Cửa van được sử dụng để kiểm soát lượng nước chảy qua turbine, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả cho nhà máy.
Trong hệ thống chống ngập: Cửa van được lắp đặt tại các cửa sông, cửa biển để ngăn triều cường, ngăn mặn và phòng chống ngập úng cho khu dân cư.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa van”
Từ “cửa van” là thuật ngữ Hán-Việt kết hợp, trong đó “cửa” chỉ lối đóng mở, “van” (từ tiếng Latin “valva”) chỉ bộ phận điều khiển dòng chảy. Cửa van đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trong các công trình thủy lợi cổ đại.
Sử dụng từ “cửa van” khi nói về các thiết bị điều tiết nước trong công trình thủy lợi, thủy điện, hệ thống cấp thoát nước hoặc các dự án quản lý nguồn nước.
Cửa van sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cửa van” được dùng khi mô tả thiết bị đóng mở nước tại đập, cống, kênh mương thủy lợi, nhà máy thủy điện, hoặc trong các tài liệu kỹ thuật về công trình thủy công.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa van”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cửa van” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân vận hành mở cửa van để xả lũ cho hồ chứa.”
Phân tích: Mô tả việc sử dụng cửa van để điều tiết nước trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 2: “Hệ thống cửa van tại đập thủy điện Hòa Bình hoạt động tự động.”
Phân tích: Chỉ thiết bị cửa van hiện đại được trang bị công nghệ điều khiển tự động.
Ví dụ 3: “Cửa van cống ngăn triều được đóng lại khi thủy triều lên cao.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phòng chống ngập úng ở vùng ven biển.
Ví dụ 4: “Kỹ sư thiết kế cửa van phẳng cho công trình kênh mương tưới tiêu.”
Phân tích: Mô tả loại cửa van cụ thể được sử dụng trong dự án thủy lợi.
Ví dụ 5: “Máy đóng mở cửa van giúp điều chỉnh lưu lượng nước chính xác.”
Phân tích: Nói về thiết bị hỗ trợ vận hành cửa van trong công trình thủy công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cửa van”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa van”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cửa cống | Kênh hở |
| Cửa phai | Dòng chảy tự do |
| Van cửa | Cửa xả tràn |
| Cánh cống | Mương hở |
| Cửa chắn nước | Suối tự nhiên |
Dịch “Cửa van” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cửa van | 闸门 (Zhámén) | Sluice gate / Water gate | 水門 (Suimon) | 수문 (Sumun) |
Kết luận
Cửa van là gì? Tóm lại, cửa van là thiết bị thủy công quan trọng dùng để đóng mở và điều tiết dòng chảy trong các công trình thủy lợi, thủy điện. Hiểu đúng về “cửa van” giúp bạn nắm vững kiến thức chuyên ngành và sử dụng thuật ngữ chính xác trong giao tiếp.
