Phân hoá học là gì? 🧪 Nghĩa Phân hoá học
Phân hoá học là gì? Phân hoá học là loại phân bón được sản xuất theo quy trình công nghiệp, chứa các nguyên tố dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng như đạm (N), lân (P), kali (K). Đây là nguồn dinh dưỡng quan trọng giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Cùng tìm hiểu sâu hơn về các loại phân hoá học và cách sử dụng hiệu quả nhé!
Phân hoá học nghĩa là gì?
Phân hoá học (còn gọi là phân vô cơ) là các loại phân bón có nguồn gốc từ khoáng chất thiên nhiên hoặc được tổng hợp bằng phương pháp hoá học, tồn tại ở dạng muối khoáng. Loại phân này cung cấp trực tiếp các chất dinh dưỡng cho cây trồng.
Trong nông nghiệp, phân hoá học được phân thành các nhóm chính:
Phân đạm (N): Cung cấp nitơ giúp cây phát triển thân lá, đẻ nhánh, tăng năng suất. Các loại phổ biến gồm urê (46% N), sunphat amôn (20-21% N).
Phân lân (P): Kích thích ra hoa, đậu quả, giúp hạt chắc mẩy. Gồm super lân (17-20% P₂O₅), lân nung chảy (15-18% P₂O₅).
Phân kali (K): Tăng sức đề kháng, cải thiện chất lượng nông sản. Gồm kali clorua KCl (60% K₂O), kali sunphat K₂SO₄ (48-50% K₂O).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân hoá học”
“Phân hoá học” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “phân” nghĩa là phân bón, “hoá học” chỉ nguồn gốc sản xuất từ quy trình công nghiệp hoá học. Loại phân này ra đời từ cuối thế kỷ 19 khi ngành công nghiệp hoá chất phát triển.
Sử dụng từ “phân hoá học” khi đề cập đến các loại phân bón vô cơ được sản xuất công nghiệp, phân biệt với phân hữu cơ có nguồn gốc từ động thực vật.
Phân hoá học sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phân hoá học” được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp khi nói về việc bón phân cho cây trồng, cải tạo đất, hoặc trong các nghiên cứu khoa học về dinh dưỡng cây trồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân hoá học”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân hoá học” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nông dân cần bón phân hoá học đúng liều lượng để tránh gây hại cho đất.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng phân bón hợp lý trong canh tác.
Ví dụ 2: “Phân hoá học giúp cây lúa đẻ nhánh khoẻ và cho năng suất cao.”
Phân tích: Nêu tác dụng tích cực của phân bón đối với cây trồng.
Ví dụ 3: “Lạm dụng phân hoá học có thể gây ô nhiễm nguồn nước và thoái hoá đất.”
Phân tích: Cảnh báo về tác hại khi sử dụng quá mức phân bón vô cơ.
Ví dụ 4: “Nên kết hợp phân hoá học với phân hữu cơ để cân bằng dinh dưỡng cho đất.”
Phân tích: Gợi ý phương pháp bón phân khoa học và bền vững.
Ví dụ 5: “Việt Nam tiêu thụ hơn 80% phân hoá học trong tổng nhu cầu phân bón cả nước.”
Phân tích: Thông tin thống kê về mức độ sử dụng phân bón trong nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân hoá học”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân hoá học”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân vô cơ | Phân hữu cơ |
| Phân khoáng | Phân chuồng |
| Phân công nghiệp | Phân xanh |
| Phân bón vô cơ | Phân compost |
| Phân tổng hợp | Phân sinh học |
| Phân NPK | Phân vi sinh |
Dịch “Phân hoá học” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân hoá học | 化学肥料 (Huàxué féiliào) | Chemical fertilizer | 化学肥料 (Kagaku hiryō) | 화학 비료 (Hwahak biryo) |
Kết luận
Phân hoá học là gì? Tóm lại, phân hoá học là loại phân bón công nghiệp cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng. Hiểu đúng về phân hoá học giúp nông dân sử dụng hiệu quả, tăng năng suất mà vẫn bảo vệ môi trường.
