Cường tập là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Cường tập

Cường suất là gì? Cường suất là từ ghép Hán-Việt, chỉ mức độ mạnh mẽ, tỷ lệ sức mạnh hoặc hiệu suất cao của một hoạt động, quá trình. Từ này kết hợp giữa “cường” (mạnh) và “suất” (tỷ lệ, mức độ), thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến năng suất, cường độ làm việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cường suất” trong tiếng Việt nhé!

Cường suất nghĩa là gì?

Cường suất là mức độ mạnh mẽ, tỷ lệ sức mạnh hoặc hiệu suất vượt trội trong một hoạt động, quá trình nào đó. Đây là từ ghép Hán-Việt được tạo thành từ hai yếu tố có ý nghĩa bổ sung cho nhau.

Phân tích từ “cường suất” theo từng yếu tố:

“Cường” (強): Nghĩa là mạnh, khỏe, có sức lực lớn. Ví dụ: cường quốc (nước mạnh), cường tráng (khỏe mạnh), cường độ (mức độ mạnh).

“Suất” (率): Nghĩa là tỷ lệ, mức độ, hiệu quả. Ví dụ: hiệu suất (tỷ lệ hiệu quả), năng suất (mức sản xuất), tần suất (mức độ thường xuyên).

Ghép lại, cường suất mang ý nghĩa chỉ mức độ mạnh, tỷ lệ sức mạnh cao hoặc hiệu suất vượt trội trong công việc, hoạt động.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường suất”

Từ “cường suất” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai yếu tố: “cường” (強) nghĩa là mạnh và “suất” (率) nghĩa là tỷ lệ, mức độ.

Sử dụng từ “cường suất” khi muốn diễn tả mức độ làm việc cao, hiệu suất mạnh mẽ hoặc tỷ lệ sức mạnh trong các hoạt động sản xuất, lao động.

Cường suất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cường suất” được dùng khi mô tả mức độ làm việc cao, hiệu suất vượt trội, hoặc khi nói về tỷ lệ sức mạnh, năng lực trong các lĩnh vực lao động, sản xuất, hoạt động thể chất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường suất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cường suất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân làm việc với cường suất cao trong mùa cao điểm.”

Phân tích: Chỉ mức độ làm việc mạnh mẽ, khẩn trương của người lao động.

Ví dụ 2: “Cường suất luyện tập của vận động viên tăng lên trước giải đấu.”

Phân tích: Mô tả mức độ tập luyện cao, chuyên sâu hơn bình thường.

Ví dụ 3: “Máy móc hoạt động với cường suất tối đa để kịp tiến độ.”

Phân tích: Chỉ hiệu suất vận hành cao nhất của thiết bị.

Ví dụ 4: “Tăng cường suất sản xuất giúp doanh nghiệp đáp ứng đơn hàng.”

Phân tích: Mô tả việc nâng cao năng lực, hiệu suất sản xuất.

Ví dụ 5: “Làm việc với cường suất quá cao dễ dẫn đến kiệt sức.”

Phân tích: Cảnh báo về tác hại của việc làm việc quá mức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cường suất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường suất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cường độ Thấp suất
Năng suất cao Năng suất thấp
Hiệu suất Kém hiệu quả
Công suất Yếu kém
Mức độ mạnh Chậm chạp
Sức mạnh Trì trệ

Dịch “Cường suất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cường suất 强率 (Qiáng lǜ) High intensity / Strong rate 強率 (Kyōritsu) 강률 (Gangryul)

Kết luận

Cường suất là gì? Tóm lại, cường suất là từ ghép Hán-Việt chỉ mức độ mạnh mẽ, tỷ lệ sức mạnh hoặc hiệu suất cao trong hoạt động. Hiểu đúng từ “cường suất” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về năng suất, cường độ làm việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.