Phân hạch là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Phân hạch

Phân hạch là gì? Phân hạch là phản ứng hạt nhân trong đó hạt nhân nguyên tử nặng bị tách thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn, đồng thời giải phóng năng lượng khổng lồ. Đây là nguyên lý cơ bản của nhà máy điện hạt nhân và vũ khí nguyên tử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cơ chế và ứng dụng của phân hạch ngay bên dưới!

Phân hạch là gì?

Phân hạch là quá trình hạt nhân nguyên tử nặng (như uranium, plutonium) bị phân tách thành các hạt nhân nhẹ hơn kèm theo sự giải phóng năng lượng và neutron. Đây là thuật ngữ vật lý hạt nhân quan trọng.

Trong tiếng Việt, từ “phân hạch” được hiểu như sau:

Nghĩa khoa học: Phản ứng hạt nhân xảy ra khi neutron bắn vào hạt nhân nặng, khiến nó vỡ ra thành các mảnh nhỏ hơn.

Nghĩa mở rộng: Quá trình phân tách, chia nhỏ ở cấp độ nguyên tử.

Trong ứng dụng: Phân hạch hạt nhân là nguồn năng lượng cho nhà máy điện nguyên tử và là nguyên lý hoạt động của bom nguyên tử.

Phân hạch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phân hạch” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “phân” (分 – chia) và “hạch” (核 – hạt nhân), dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “nuclear fission”. Hiện tượng này được phát hiện năm 1938 bởi các nhà khoa học Otto Hahn và Fritz Strassmann.

Sử dụng “phân hạch” khi nói về phản ứng hạt nhân tách hạt nhân nặng thành hạt nhân nhẹ.

Cách sử dụng “Phân hạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân hạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân hạch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại phản ứng hạt nhân. Ví dụ: phản ứng phân hạch, quá trình phân hạch.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ liên quan. Ví dụ: lò phân hạch, năng lượng phân hạch, vật liệu phân hạch.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân hạch”

Từ “phân hạch” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ:

Ví dụ 1: “Phản ứng phân hạch uranium-235 tạo ra năng lượng khổng lồ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại phản ứng hạt nhân cụ thể.

Ví dụ 2: “Nhà máy điện hạt nhân hoạt động dựa trên nguyên lý phân hạch.”

Phân tích: Chỉ cơ chế sản xuất điện từ năng lượng nguyên tử.

Ví dụ 3: “Bom nguyên tử sử dụng phản ứng phân hạch dây chuyền.”

Phân tích: Mô tả nguyên lý hoạt động của vũ khí hạt nhân.

Ví dụ 4: “Các nhà khoa học nghiên cứu kiểm soát phân hạch để tạo năng lượng sạch.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng hòa bình của phân hạch.

Ví dụ 5: “Vật liệu phân hạch cần được bảo quản nghiêm ngặt.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “vật liệu”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân hạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân hạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phân hạch” với “phân rã” (quá trình hạt nhân tự phân huỷ).

Cách dùng đúng: “Phân hạch” là phản ứng do tác động bên ngoài, “phân rã” là quá trình tự nhiên.

Trường hợp 2: Nhầm “phân hạch” với “nhiệt hạch” (phản ứng tổng hợp hạt nhân).

Cách dùng đúng: “Phân hạch” là tách hạt nhân, “nhiệt hạch” là kết hợp hạt nhân.

“Phân hạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân hạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân rã hạt nhân Nhiệt hạch
Tách hạt nhân Tổng hợp hạt nhân
Vỡ hạt nhân Hợp hạch
Fission (thuật ngữ quốc tế) Fusion (thuật ngữ quốc tế)
Phân tách nguyên tử Kết hợp nguyên tử
Bẻ gãy hạt nhân Nối ghép hạt nhân

Kết luận

Phân hạch là gì? Tóm lại, phân hạch là phản ứng tách hạt nhân nặng thành hạt nhân nhẹ, giải phóng năng lượng lớn. Hiểu đúng từ “phân hạch” giúp bạn nắm vững kiến thức vật lý hạt nhân cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.