Phân giới là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Phân giới
Phân giới là gì? Phân giới là việc xác định và phân chia ranh giới, đường biên giữa các vùng lãnh thổ, khu vực hoặc phạm vi thuộc quyền quản lý khác nhau. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực địa lý, pháp luật và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phân giới” trong tiếng Việt nhé!
Phân giới nghĩa là gì?
Phân giới là hoạt động xác định, phân chia và đánh dấu ranh giới giữa hai hoặc nhiều khu vực, lãnh thổ. Từ này được ghép từ “phân” (chia, tách) và “giới” (ranh giới, giới hạn).
Trong cuộc sống, từ “phân giới” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Trong quan hệ quốc tế: Phân giới thường đi kèm với “cắm mốc” để chỉ việc xác định đường biên giới quốc gia trên thực địa. Đây là công tác quan trọng giữa các nước láng giềng nhằm khẳng định chủ quyền lãnh thổ.
Trong hành chính: Phân giới được dùng để chỉ việc xác định ranh giới giữa các đơn vị hành chính như tỉnh, huyện, xã.
Trong đời thường: Từ này còn mang nghĩa bóng, chỉ sự phân định rõ ràng giữa các khái niệm, phạm vi hay trách nhiệm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân giới”
“Phân giới” là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán 分界 (fēn jiè). Trong đó, “phân” (分) nghĩa là chia, tách; “giới” (界) nghĩa là ranh giới, giới hạn.
Sử dụng từ “phân giới” khi nói về việc xác định, phân chia ranh giới lãnh thổ, khu vực hành chính hoặc phạm vi trách nhiệm.
Phân giới sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phân giới” được dùng khi đề cập đến việc xác định đường biên giới quốc gia, ranh giới hành chính hoặc phân định phạm vi giữa các đối tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân giới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân giới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam và Trung Quốc đã hoàn thành công tác phân giới cắm mốc biên giới đất liền vào năm 2008.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức trong quan hệ quốc tế, chỉ việc xác định đường biên giới giữa hai quốc gia.
Ví dụ 2: “Cần phân giới rõ ràng trách nhiệm giữa các phòng ban để tránh chồng chéo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc phân định rõ phạm vi trách nhiệm trong tổ chức.
Ví dụ 3: “Công tác phân giới hành chính giữa hai huyện đã được thực hiện xong.”
Phân tích: Chỉ việc xác định ranh giới giữa các đơn vị hành chính trong nước.
Ví dụ 4: “Hai nước đã ký Nghị định thư phân giới cắm mốc biên giới trên đất liền.”
Phân tích: Thuật ngữ pháp lý trong văn bản ngoại giao về biên giới quốc gia.
Ví dụ 5: “Khoa học và nghệ thuật khó có thể phân giới một cách tuyệt đối.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ sự phân định ranh giới giữa các lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân giới”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân giới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân định | Hợp nhất |
| Phân ranh | Sáp nhập |
| Hoạch định | Thống nhất |
| Xác định ranh giới | Hòa nhập |
| Phân chia | Liên kết |
| Giới hạn | Mở rộng |
Dịch “Phân giới” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân giới | 分界 (Fēn jiè) | Demarcation | 境界画定 (Kyōkai kakutei) | 경계 획정 (Gyeonggye hoekjeong) |
Kết luận
Phân giới là gì? Tóm lại, phân giới là việc xác định và phân chia ranh giới giữa các vùng lãnh thổ hoặc phạm vi. Hiểu đúng từ “phân giới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính và đời sống.
