Ô tô buýt là gì? 🚌 Nghĩa
Ô tô buýt là gì? Ô tô buýt là phương tiện giao thông công cộng chở được nhiều hành khách, hoạt động theo tuyến đường và lịch trình cố định. Đây là loại xe quen thuộc trong đời sống đô thị Việt Nam, giúp người dân di chuyển tiện lợi với chi phí thấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng ô tô buýt ngay bên dưới!
Ô tô buýt nghĩa là gì?
Ô tô buýt là loại xe ô tô cỡ lớn, thiết kế chuyên dụng để chở nhiều hành khách trên các tuyến đường công cộng. Đây là danh từ ghép chỉ phương tiện vận tải hành khách phổ biến tại các thành phố.
Trong tiếng Việt, từ “ô tô buýt” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ xe buýt, xe khách công cộng chạy theo tuyến cố định. Còn gọi tắt là “xe buýt”.
Trong giao thông: Phương tiện vận chuyển công cộng có sức chứa từ 20-80 hành khách, dừng đón khách tại các trạm quy định.
Trong đời sống: Lựa chọn di chuyển tiết kiệm cho học sinh, sinh viên, người lao động tại các đô thị lớn.
Ô tô buýt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ô tô buýt” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “autobus”, du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc. “Ô tô” là phiên âm của “auto” (xe tự động), “buýt” là phiên âm của “bus” (xe chở khách). Xe buýt xuất hiện tại Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 và phát triển mạnh tại các thành phố lớn.
Sử dụng “ô tô buýt” khi nói về phương tiện giao thông công cộng hoặc hệ thống vận tải hành khách đô thị.
Cách sử dụng “Ô tô buýt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ô tô buýt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ô tô buýt” trong tiếng Việt
Văn viết trang trọng: Dùng “ô tô buýt” trong văn bản hành chính, báo chí. Ví dụ: tuyến ô tô buýt, trạm ô tô buýt.
Văn nói thông dụng: Thường gọi tắt là “xe buýt”. Ví dụ: đi xe buýt, chờ xe buýt, lên xe buýt.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ô tô buýt”
Từ “ô tô buýt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Thành phố vừa đưa vào hoạt động 50 tuyến ô tô buýt mới.”
Phân tích: Dùng trong văn bản chính thức, chỉ hệ thống xe buýt công cộng.
Ví dụ 2: “Em đi học bằng xe buýt mỗi ngày.”
Phân tích: Cách nói thông dụng, chỉ phương tiện di chuyển hàng ngày.
Ví dụ 3: “Trạm ô tô buýt số 32 nằm ngay trước cổng trường.”
Phân tích: Chỉ điểm dừng đón trả khách của xe buýt.
Ví dụ 4: “Vé xe buýt bây giờ chỉ có 7.000 đồng một lượt.”
Phân tích: Nói về giá vé, chi phí sử dụng dịch vụ xe buýt.
Ví dụ 5: “Ô tô buýt điện thân thiện với môi trường hơn xe buýt chạy dầu.”
Phân tích: So sánh các loại xe buýt theo công nghệ và nhiên liệu sử dụng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ô tô buýt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ô tô buýt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ô tô buýt” với “ô tô khách” (xe khách đường dài).
Cách dùng đúng: Ô tô buýt chạy nội đô theo tuyến cố định, ô tô khách chạy liên tỉnh.
Trường hợp 2: Viết sai thành “ô tô bus” hoặc “ô-tô-buýt”.
Cách dùng đúng: Viết “ô tô buýt” hoặc “xe buýt” theo chuẩn tiếng Việt.
“Ô tô buýt”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ô tô buýt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xe buýt | Xe cá nhân |
| Xe bus | Xe máy |
| Xe khách công cộng | Taxi |
| Phương tiện công cộng | Phương tiện cá nhân |
| Xe đò nội thành | Xe riêng |
| Xe chở khách | Xe tư nhân |
Kết luận
Ô tô buýt là gì? Tóm lại, ô tô buýt là phương tiện giao thông công cộng chở nhiều hành khách theo tuyến cố định, phổ biến tại các đô thị Việt Nam. Hiểu đúng từ “ô tô buýt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
