Nước nặng là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nước nặng

Nước nặng là gì? Nước nặng là một dạng nước đặc biệt trong đó hai nguyên tử hiđrô thường (H) được thay thế bằng đồng vị đơteri (D), có công thức hóa học là D₂O. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực hóa học và vật lý hạt nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách phân biệt nước nặng với nước thường nhé!

Nước nặng nghĩa là gì?

Nước nặng (tiếng Anh: heavy water) là loại nước có khối lượng phân tử lớn hơn nước thường do chứa đồng vị đơteri thay vì hiđrô. Công thức hóa học của nước nặng là D₂O, trong đó mỗi nguyên tử đơteri nặng gấp đôi nguyên tử hiđrô thông thường.

Trong khoa học: Nước nặng đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hạt nhân, được dùng làm chất làm chậm nơtron trong các lò phản ứng hạt nhân mà không hấp thụ nơtron như nước thường.

Đặc điểm nhận biết: Nước nặng nặng hơn khoảng 10,6% so với nước thường nhưng trông và có mùi vị gần như giống hệt. Băng từ nước nặng sẽ chìm khi thả vào nước thường.

Lưu ý: Không nên nhầm lẫn nước nặng với nước cứng (nước chứa nhiều canxi, magiê). Nước nặng không phóng xạ và tương đối an toàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước nặng”

Nước nặng xuất hiện tự nhiên trong nước thường với tỷ lệ rất nhỏ, khoảng 0,015%. Để thu được nước nặng tinh khiết, người ta phải sử dụng các phương pháp như chưng cất hoặc điện phân.

Sử dụng thuật ngữ “nước nặng” khi nói về nghiên cứu hạt nhân, vật lý đồng vị hoặc các ứng dụng công nghệ cao trong khoa học.

Nước nặng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước nặng” được dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hạt nhân, nghiên cứu vật lý và hóa học khi đề cập đến loại nước chứa đồng vị đơteri.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước nặng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước nặng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lò phản ứng hạt nhân CANDU của Canada sử dụng nước nặng làm chất làm chậm nơtron.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ ứng dụng thực tế của nước nặng trong công nghiệp năng lượng.

Ví dụ 2: “Các nhà khoa học dùng nước nặng để theo dõi phản ứng sinh hóa trong cơ thể.”

Phân tích: Nước nặng được sử dụng như chất đánh dấu đồng vị trong nghiên cứu y sinh học.

Ví dụ 3: “Băng từ nước nặng chìm xuống đáy cốc nước thường.”

Phân tích: Mô tả tính chất vật lý đặc trưng của nước nặng do khối lượng riêng cao hơn.

Ví dụ 4: “Giá thành sản xuất nước nặng rất đắt đỏ, khoảng 600-700 USD mỗi kilôgam.”

Phân tích: Đề cập đến giá trị kinh tế và độ khan hiếm của nước nặng trong thương mại.

Ví dụ 5: “Việc buôn bán nước nặng chịu sự giám sát của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).”

Phân tích: Nước nặng là vật liệu được kiểm soát nghiêm ngặt do liên quan đến công nghệ hạt nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước nặng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nước nặng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nước đơteri Nước thường
Đơteri oxit (D₂O) Nước nhẹ (H₂O)
Heavy water Light water
Nước đồng vị Nước tinh khiết
Deuterium oxide Protium oxide

Dịch “Nước nặng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước nặng 重水 (Zhòngshuǐ) Heavy water 重水 (Jūsui) 중수 (Jungsu)

Kết luận

Nước nặng là gì? Tóm lại, nước nặng là dạng nước đặc biệt chứa đồng vị đơteri, có vai trò quan trọng trong công nghệ hạt nhân và nghiên cứu khoa học. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.