Nùng nục là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nùng nục
Nùng nục là gì? Nùng nục là tính từ miêu tả trạng thái béo căng tròn, đầy đặn, toàn những thịt. Đây là từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, mang nghĩa tương tự như “nung núc”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến nùng nục nhé!
Nùng nục nghĩa là gì?
Nùng nục là tính từ chỉ trạng thái cơ thể béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt. Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có vóc dáng tròn trịa, mập mạp.
Trong giao tiếp đời thường, nùng nục thường xuất hiện khi miêu tả:
Về ngoại hình: Dùng để nói về khuôn mặt hoặc cơ thể căng tròn, đầy đặn. Ví dụ: “Khuôn mặt nùng nục, toàn những thịt.”
Về sức khỏe: Trong quan niệm dân gian, người có thân hình nùng nục thường được xem là khỏe mạnh, sung túc.
Về động vật: Từ này cũng dùng để miêu tả gia súc, gia cầm béo tốt, căng tròn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nùng nục”
“Nùng nục” là từ thuần Việt, biến thể của từ “nung núc”, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Từ này mang âm hưởng mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn Việt Nam.
Sử dụng nùng nục khi muốn miêu tả sự béo tốt, căng tròn của người hoặc vật một cách hình ảnh, sinh động.
Nùng nục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ nùng nục được dùng khi miêu tả ngoại hình béo căng, tròn trịa, thường mang sắc thái trung tính hoặc hài hước trong giao tiếp thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nùng nục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nùng nục:
Ví dụ 1: “Thằng bé nhà tôi ăn khỏe lắm, mặt nùng nục những thịt.”
Phân tích: Miêu tả khuôn mặt em bé bụ bẫm, căng tròn do ăn uống tốt.
Ví dụ 2: “Con lợn này nuôi được nửa năm đã nùng nục rồi.”
Phân tích: Miêu tả gia súc béo tốt, căng tròn sau thời gian chăm sóc.
Ví dụ 3: “Cô ấy có đôi má nùng nục trông thật dễ thương.”
Phân tích: Miêu tả gò má căng tròn, đầy đặn theo nghĩa tích cực.
Ví dụ 4: “Sau Tết, ai cũng nùng nục lên vài ký.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước để chỉ việc tăng cân sau dịp lễ.
Ví dụ 5: “Đàn gà nhà bà nuôi con nào cũng nùng nục.”
Phân tích: Miêu tả gia cầm béo tốt, khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nùng nục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nùng nục:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nung núc | Gầy gò |
| Béo núc | Ốm yếu |
| Béo múp | Khẳng khiu |
| Mũm mĩm | Xương xẩu |
| Tròn trịa | Còm nhom |
| Đầy đặn | Hom hem |
Dịch “Nùng nục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nùng nục | 胖乎乎 (Pàng hū hū) | Plump | ぽっちゃり (Potchari) | 통통한 (Tongtonghan) |
Kết luận
Nùng nục là gì? Tóm lại, nùng nục là tính từ miêu tả trạng thái béo căng tròn, đầy đặn. Đây là từ thuần Việt ít dùng, mang sắc thái dân gian gần gũi trong đời sống.
