Bớt là gì? ➖ Ý nghĩa và cách hiểu từ Bớt

Bớt là gì? Bớt là từ có hai nghĩa chính: (1) Danh từ chỉ vết có màu tím đỏ, xanh xám hoặc nâu trên da có từ lúc mới sinh; (2) Động từ nghĩa là giảm đi, làm ít đi về số lượng hoặc mức độ. Đây là từ thông dụng trong tiếng Việt với nhiều cách sử dụng đa dạng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “bớt” ngay sau đây!

Bớt nghĩa là gì?

Bớt là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ vết trên da bẩm sinh, vừa là động từ mang nghĩa giảm đi, làm ít đi.

Nghĩa 1 – Danh từ: Bớt là vết có màu tím đỏ, xanh xám, nâu hoặc đen trên da, xuất hiện từ lúc mới sinh hoặc ngay sau khi sinh. Ví dụ: “Cháu bé mới sinh đã có một cái bớt ở lưng.”

Nghĩa 2 – Động từ: Bớt nghĩa là giảm đi, làm ít đi về số lượng, mức độ hoặc tính chất. Từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

– Giảm đi: “Khoan ăn, bớt ngủ, liệu bài lo toan” (ca dao)
– Bệnh thuyên giảm: “Cho cháu uống thuốc, nó đã bớt sốt”
– Giữ lại một phần: “Anh ấy bớt lại một ít, còn thì cho tôi”
– Trả giá: “Bà ơi bớt cho con đi”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bớt”

Từ “bớt” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa động từ, “bớt” tương đương với chữ Hán “giảm” (減).

Về nghĩa danh từ, vết bớt trên da là hiện tượng y học được gọi là “birthmark” trong tiếng Anh. Người Việt xưa quan sát những vết đặc biệt trên da trẻ sơ sinh và gọi là “bớt” để phân biệt với các vết thương hay bệnh lý khác.

Sử dụng từ “bớt” khi muốn diễn tả sự giảm đi về số lượng, mức độ, hoặc khi nói về vết trên da bẩm sinh.

Bớt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bớt” được dùng khi nói về vết trên da có từ lúc sinh, khi mô tả sự giảm đi của bệnh tật, số lượng, mức độ, hoặc khi mặc cả, trả giá mua hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bớt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bớt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé có một cái bớt màu nâu ở vai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vết trên da có từ lúc mới sinh.

Ví dụ 2: “Uống thuốc xong, cơn đau đã bớt đi nhiều.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ sự thuyên giảm của bệnh tật.

Ví dụ 3: “Cô ơi bớt cho con mười nghìn đi cô!”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mặc cả, trả giá khi mua hàng.

Ví dụ 4: “Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi bớt lửa chẳng rơi hột nào.”

Phân tích: Ca dao khuyên nhủ nên nhường nhịn, giảm bớt lời nói khi xảy ra mâu thuẫn.

Ví dụ 5: “Bớt ăn bớt mặc để dành tiền lo cho con cái.”

Phân tích: Diễn tả sự tiết kiệm, giảm chi tiêu cho bản thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bớt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bớt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giảm Thêm
Hạ Tăng
Sụt Cộng
Vơi Đầy
Giảm bớt Gia tăng
Trừ Bổ sung

Dịch “Bớt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bớt (danh từ) 胎记 (Tāijì) Birthmark あざ (Aza) 모반 (Moban)
Bớt (động từ) 减少 (Jiǎnshǎo) Reduce / Decrease 減る (Heru) 줄이다 (Julida)

Kết luận

Bớt là gì? Tóm lại, bớt là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ vết trên da bẩm sinh, vừa mang nghĩa giảm đi. Hiểu rõ các nghĩa của từ “bớt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.