Thủng thỉnh là gì? ⏰ Ý nghĩa chi tiết

Thủng thỉnh là gì? Thủng thỉnh là từ láy miêu tả trạng thái chậm rãi, từ tốn, không vội vàng trong hành động hoặc lời nói. Đây là cách diễn đạt mang đậm sắc thái dân gian Việt Nam, thường dùng để chỉ ai đó làm việc hay di chuyển một cách ung dung, thong thả. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thủng thỉnh” đúng cách ngay bên dưới!

Thủng thỉnh nghĩa là gì?

Thủng thỉnh là từ láy tượng thanh – tượng hình, mô tả hành động chậm rãi, không gấp gáp, mang vẻ ung dung tự tại. Đây là tính từ thường dùng trong văn nói dân gian.

Trong tiếng Việt, “thủng thỉnh” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong giao tiếp hàng ngày: Chỉ người làm việc chậm, đi đứng từ tốn. Ví dụ: “Anh ấy thủng thỉnh đi về nhà” – tức là đi chậm rãi, không vội.

Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh nhân vật điềm tĩnh, khoan thai, thường xuất hiện trong truyện ngắn, thơ ca miêu tả cuộc sống làng quê.

Trong đời sống: Đôi khi mang ý trêu đùa nhẹ nhàng với người chậm chạp hoặc hay trì hoãn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủng thỉnh”

Từ “thủng thỉnh” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy phụ âm đầu, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “thủng thỉnh” khi muốn diễn tả hành động chậm rãi, thong thả hoặc thái độ bình tĩnh, không vội vàng của ai đó.

Cách sử dụng “Thủng thỉnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủng thỉnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thủng thỉnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Thủng thỉnh” thường xuất hiện trong các câu chuyện đời thường, miêu tả cách ai đó đi lại, làm việc hoặc nói năng chậm rãi.

Trong văn viết: Từ này hay dùng trong văn miêu tả, truyện ngắn, tạo nhịp điệu chậm và hình ảnh sinh động cho nhân vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủng thỉnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thủng thỉnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cụ thủng thỉnh đi dạo quanh làng mỗi sáng.”

Phân tích: Miêu tả hành động đi chậm rãi, thong thả của người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Cô ấy thủng thỉnh trả lời từng câu hỏi phỏng vấn.”

Phân tích: Chỉ cách nói năng từ tốn, không vội vàng.

Ví dụ 3: “Đã trễ rồi mà anh còn thủng thỉnh thế!”

Phân tích: Mang ý trách móc nhẹ nhàng về sự chậm chạp.

Ví dụ 4: “Con trâu thủng thỉnh gặm cỏ bên bờ ruộng.”

Phân tích: Tạo hình ảnh yên bình, chậm rãi của cảnh làng quê.

Ví dụ 5: “Bà ngoại thủng thỉnh kể chuyện ngày xưa cho cháu nghe.”

Phân tích: Diễn tả cách kể chuyện chậm rãi, ung dung.

“Thủng thỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủng thỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chậm rãi Vội vàng
Thong thả Gấp gáp
Từ tốn Hối hả
Ung dung Nhanh nhẹn
Khoan thai Vội vã
Nhẩn nha Cuống cuồng

Kết luận

Thủng thỉnh là gì? Tóm lại, thủng thỉnh là từ láy diễn tả trạng thái chậm rãi, từ tốn trong hành động và lời nói. Hiểu đúng từ “thủng thỉnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.