Nọc là gì? ☠️ Nghĩa, giải thích Nọc
Nọc là gì? Nọc là chất độc do tuyến đặc biệt tiết ra ở một số loài động vật như rắn, ong, rết, có tác dụng phòng vệ hoặc săn mồi. Ngoài ra, “nọc” còn mang nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt như cọc đóng xuống đất hoặc thuật ngữ trong trò chơi dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nọc” nhé!
Nọc nghĩa là gì?
Nọc là danh từ thuần Việt mang nhiều nghĩa khác nhau, phổ biến nhất là chất nước độc do cơ thể một số động vật tiết ra để tự vệ hoặc tấn công con mồi.
Trong tiếng Việt, từ “nọc” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Chất độc động vật: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ chất độc tiết ra từ tuyến đặc biệt của các loài như rắn, ong, bọ cạp, rết. Ví dụ: nọc rắn, nọc ong.
Nghĩa 2 – Cọc tra tấn: Thời phong kiến, “nọc” là cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh đòn. Đây là hình phạt tàn khốc xưa kia.
Nghĩa 3 – Cọc cho cây leo: Cọc cắm xuống đất để cây thân leo bám vào, thường gọi là “nọc trầu”, “nọc tiêu”.
Nghĩa 4 – Thuật ngữ tổ tôm: Trong trò chơi bài tổ tôm truyền thống, “nọc” là phần bài dùng chung cho cả làng bốc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nọc”
Từ “nọc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ bản địa, phản ánh đời sống sinh hoạt và văn hóa của người Việt.
Sử dụng từ “nọc” khi nói về chất độc động vật, dụng cụ nông nghiệp hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa dân gian.
Nọc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nọc” được dùng khi mô tả chất độc của động vật, nói về hình phạt thời xưa, hoặc chỉ cọc trồng cây leo trong nông nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nọc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nọc rắn hổ mang có thể gây tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chất độc động vật, chỉ độc tố nguy hiểm của rắn.
Ví dụ 2: “Bà ngoại trồng trầu cần cắm nọc để dây leo bám vào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cọc cho cây leo, phổ biến trong nông nghiệp truyền thống.
Ví dụ 3: “Thời phong kiến, tội nhân bị nọc ra đánh đòn giữa chợ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hình phạt xưa, căng người ra để đánh.
Ví dụ 4: “Ong đốt xong để lại nọc trong da, gây sưng đau.”
Phân tích: Chỉ chất độc và ngòi của ong khi đốt người.
Ví dụ 5: “Người phụ nữ ấy nanh nọc lắm, ai cũng ngại.”
Phân tích: Thành ngữ “nanh nọc” chỉ tính cách đanh đá, dữ tợn, độc ác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nọc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độc tố | Thuốc giải |
| Chất độc | Thuốc chữa |
| Độc dịch | Vô hại |
| Nọc độc | An toàn |
| Cọc (nghĩa cọc đất) | Lành tính |
Dịch “Nọc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nọc | 毒液 (Dúyè) | Venom | 毒 (Doku) | 독 (Dok) |
Kết luận
Nọc là gì? Tóm lại, nọc là từ thuần Việt đa nghĩa, phổ biến nhất chỉ chất độc của động vật, ngoài ra còn mang nghĩa cọc đất hoặc thuật ngữ trong văn hóa dân gian. Hiểu đúng từ “nọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
