Cáo lão là gì? 🦊 Nghĩa, giải thích Cáo lão
Cáo lão là gì? Cáo lão là hành động của quan lại thời phong kiến xin từ chức, về nghỉ hưu vì tuổi già. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự lễ nghĩa trong văn hóa quan trường xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ “cáo lão” nhé!
Cáo lão nghĩa là gì?
Cáo lão là việc quan lại vì tuổi già xin từ chức, lui về nghỉ ngơi. Từ này xuất phát từ chữ Hán “告老” (gào lǎo), trong đó “cáo” nghĩa là trình bày, xin phép; “lão” nghĩa là già.
Trong bối cảnh lịch sử, cáo lão là hành động được xem trọng. Các quan đại thần khi tuổi cao sức yếu sẽ dâng sớ xin vua cho phép về quê nghỉ ngơi. Đây không phải việc từ bỏ trách nhiệm mà là sự tự giác nhường chỗ cho người trẻ, thể hiện đức khiêm nhường.
Ngày nay, “cáo lão” vẫn được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về lịch sử, thay cho các từ hiện đại như “nghỉ hưu”, “về hưu”.
Nguồn gốc và xuất xứ của cáo lão
Từ “cáo lão” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong văn hóa quan trường Trung Hoa và Việt Nam thời phong kiến. Các triều đại xưa đều có quy định về việc quan lại cáo lão khi đến tuổi nhất định.
Sử dụng cáo lão khi muốn diễn đạt trang trọng về việc xin nghỉ hưu, hoặc khi viết về lịch sử, văn học cổ.
Cáo lão sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cáo lão” được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn học lịch sử, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lễ nghi trong việc xin nghỉ việc vì tuổi tác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cáo lão
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cáo lão” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau bao năm phụng sự triều đình, quan Thượng thư quyết định cáo lão về quê.”
Phân tích: Dùng đúng nghĩa gốc, chỉ việc quan lại xin từ chức vì tuổi già.
Ví dụ 2: “Ông ấy đã cáo lão, lui về ở ẩn nơi thôn dã.”
Phân tích: Kết hợp với “lui về ở ẩn”, nhấn mạnh cuộc sống thanh nhàn sau khi nghỉ hưu.
Ví dụ 3: “Trần Hưng Đạo sau khi đánh tan quân Nguyên đã cáo lão về Vạn Kiếp.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, nói về danh tướng lui về nghỉ ngơi.
Ví dụ 4: “Vị đại thần dâng sớ cáo lão nhưng vua không chấp thuận.”
Phân tích: Thể hiện quy trình xin phép vua khi muốn nghỉ hưu thời xưa.
Ví dụ 5: “Cáo lão quy nhàn là ước nguyện của nhiều bậc sĩ phu xưa.”
Phân tích: “Cáo lão quy nhàn” là thành ngữ chỉ việc nghỉ hưu về sống cuộc đời nhàn hạ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cáo lão
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cáo lão”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghỉ hưu | Nhậm chức |
| Về hưu | Tại vị |
| Cáo quan | Phụng sự |
| Từ quan | Làm quan |
| Hưu trí | Tham chính |
| Quy ẩn | Ra triều |
Dịch cáo lão sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cáo lão | 告老 (Gào lǎo) | Retire due to old age | 致仕 (Chishi) | 고로 (Goro) |
Kết luận
Cáo lão là gì? Tóm lại, cáo lão là từ Hán Việt chỉ việc quan lại xin nghỉ hưu vì tuổi già, phản ánh nét đẹp văn hóa lễ nghĩa trong quan trường thời phong kiến.
