Nô tì là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nô tì

Nô tì là gì? Nô tì là người vì có tội, nghèo đói hoặc cha mẹ phạm tội mà phải bán mình làm tôi tớ phục vụ trong các gia đình phong kiến. Đây là tầng lớp không có thân phận tự do, phổ biến trong xã hội Việt Nam thời Lý, Trần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nô tì” trong tiếng Việt nhé!

Nô tì nghĩa là gì?

Nô tì là danh từ chỉ người đầy tớ có thân phận nô lệ, phải phục vụ trong các gia đình quý tộc, quan lại thời phong kiến. Chủ có quyền mua bán hoặc nhượng cấp nô tì cho người khác.

Từ “nô tì” là từ Hán Việt, trong đó:
– “Nô” (奴) nghĩa là tôi tớ, người làm thuê hoặc nô lệ
– “Tì” (婢) chỉ người hầu hạ, người giúp việc

Theo Đại Nam Quấc Âm Tự Vị của Huỳnh Tịnh Paulus Của, nô tì là từ gọi chung cả trai và gái. Tuy nhiên, một số tài liệu phân biệt: nô tì chỉ đầy tớ gái, còn nô bộc chỉ đầy tớ trai.

Trong lịch sử: Chế độ nô tì tồn tại từ rất sớm ở Việt Nam, phổ biến qua các triều đại Lý, Trần, Hậu Lê. Giai cấp quý tộc được phép mua nô tì để phục vụ gia đình hoặc sản xuất nông nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nô tì”

Từ “nô tì” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến Việt Nam. Chế độ nô tì được ghi nhận rõ ràng từ đời nhà Lý (năm 1043, vua Lý Thánh Tông cấm bán hoàng nam làm nô tì).

Sử dụng từ “nô tì” khi nói về tầng lớp người hầu trong xã hội cũ hoặc khi nghiên cứu lịch sử phong kiến Việt Nam.

Nô tì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nô tì” được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ điển, hoặc khi miêu tả chế độ xã hội phong kiến xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nô tì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nô tì” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xã hội Lý, Trần có lắm nô tì.”

Phân tích: Câu này mô tả thực trạng xã hội phong kiến với tầng lớp nô tì đông đảo.

Ví dụ 2: “Bọt bèo là phận nô tì, dạy nghiêm ở thảo hai bề vẹn hai.” (Gia huấn ca)

Phân tích: Dùng trong văn học cổ để nói về thân phận thấp hèn, phải phục tùng.

Ví dụ 3: “Vợ con tội nhân bị sung làm nô tì.”

Phân tích: Mô tả hình phạt thời phong kiến, gia đình tội nhân bị biến thành nô lệ.

Ví dụ 4: “Chế độ nô tì cho phép giai cấp quý tộc mua người để phục vụ.”

Phân tích: Dùng khi giải thích về cơ chế xã hội phong kiến.

Ví dụ 5: “Nô tì được phép lập gia đình riêng vào thời Trần.”

Phân tích: Nói về quyền lợi hạn chế của nô tì trong một số triều đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nô tì”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nô tì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nô lệ Chủ nhân
Nô bộc Quý tộc
Tôi tớ Vương hầu
Đầy tớ Quan lại
Gia nô Tự do nhân
Người hầu Chủ gia

Dịch “Nô tì” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nô tì 奴婢 (Núbì) Slave / Servant 奴婢 (Nuhi) 노비 (Nobi)

Kết luận

Nô tì là gì? Tóm lại, nô tì là tầng lớp người hầu không có thân phận tự do trong xã hội phong kiến Việt Nam. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt lịch sử và văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.