Cô đọng là gì? 💧 Ý nghĩa, cách dùng Cô đọng
Cô đọng là gì? Cô đọng là cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn nhưng bao hàm nhiều ý, giữ lại nội dung cốt lõi và loại bỏ những phần thừa thãi. Đây là phẩm chất quan trọng trong văn viết, văn nói và truyền thông hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về “cô đọng” trong tiếng Việt nhé!
Cô đọng nghĩa là gì?
Cô đọng là tính từ chỉ cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn nhưng bao hàm nhiều ý, giúp thông tin được truyền tải hiệu quả mà không dài dòng. Từ này thường dùng để đánh giá văn bản, lời nói hoặc tác phẩm có tính chắt lọc cao.
Trong văn học: Lời thơ cô đọng là những câu thơ ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa, gợi mở cảm xúc sâu sắc cho người đọc.
Trong giao tiếp: Cách nói cô đọng giúp người nghe dễ dàng nắm bắt thông điệp chính, tiết kiệm thời gian mà vẫn đảm bảo nội dung đầy đủ.
Trong báo chí, truyền thông: Tiêu đề và nội dung cô đọng thu hút độc giả, giúp thông tin lan tỏa nhanh chóng trong thời đại bùng nổ thông tin.
Phân biệt “cô đọng” và “ngắn gọn”: Cô đọng nhấn mạnh việc lược bỏ phần thừa nhưng giữ lại ý chính, còn “ngắn gọn” chỉ đơn thuần giảm số lượng từ mà không nhất thiết giữ được nội dung cốt lõi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cô đọng”
“Cô đọng” có nguồn gốc Hán-Việt: “cô” nghĩa là thu lại, làm đặc; “đọng” nghĩa là tụ lại, kết tụ. Kết hợp lại, từ này chỉ trạng thái nội dung được nén chặt, tinh túy.
Sử dụng “cô đọng” khi muốn khen ngợi cách diễn đạt súc tích, hoặc yêu cầu rút gọn nội dung mà vẫn giữ được ý nghĩa quan trọng.
Cô đọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cô đọng” được dùng khi đánh giá văn bản, bài viết, lời nói có tính chắt lọc cao, hoặc khi yêu cầu trình bày thông tin một cách ngắn gọn, đủ ý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cô đọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cô đọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bài báo cáo rất cô đọng, chỉ 3 trang nhưng đủ thông tin.”
Phân tích: Khen ngợi bài báo cáo ngắn gọn mà vẫn đầy đủ nội dung cần thiết.
Ví dụ 2: “Lời thơ cô đọng của Hàn Mặc Tử khiến người đọc xúc động.”
Phân tích: Đánh giá phong cách thơ súc tích nhưng giàu cảm xúc.
Ví dụ 3: “Hãy trình bày cô đọng hơn để tiết kiệm thời gian.”
Phân tích: Yêu cầu rút gọn nội dung, đi thẳng vào vấn đề chính.
Ví dụ 4: “Thông tin trong slide rất cô đọng và dễ hiểu.”
Phân tích: Khen ngợi cách trình bày ngắn gọn, hiệu quả trong thuyết trình.
Ví dụ 5: “Tục ngữ Việt Nam cô đọng mà chứa đựng triết lý sâu sắc.”
Phân tích: Nhận xét về đặc điểm ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa của tục ngữ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cô đọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cô đọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Súc tích | Dài dòng |
| Ngắn gọn | Lan man |
| Hàm súc | Rườm rà |
| Cô đúc | Lê thê |
| Tinh gọn | Dông dài |
| Chắt lọc | Phức tạp |
Dịch “Cô đọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cô đọng | 凝练 (Nínglìan) | Condensed / Concise | 凝縮した (Gyōshuku shita) | 응축된 (Eungchukdoen) |
Kết luận
Cô đọng là gì? Tóm lại, cô đọng là cách diễn đạt ngắn gọn nhưng bao hàm nhiều ý, giữ lại nội dung cốt lõi. Nắm vững cách sử dụng từ này giúp bạn giao tiếp và viết văn hiệu quả hơn.
