Niên giám là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Niên giám
Niên giám là gì? Niên giám là loại sách hoặc tài liệu ghi chép các sự kiện quan trọng, số liệu thống kê diễn ra trong từng năm, giúp người đọc dễ dàng tra cứu và theo dõi. Đây là thuật ngữ Hán Việt quen thuộc trong lĩnh vực hành chính, giáo dục và nghiên cứu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “niên giám” trong tiếng Việt nhé!
Niên giám nghĩa là gì?
Niên giám là bản ghi những việc cần quan tâm trong từng năm về các ngành, lĩnh vực khác nhau, được biên soạn có hệ thống để tiện tra cứu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính và học thuật.
Trong đời sống, “niên giám” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong hành chính: Niên giám thống kê là ấn phẩm do Tổng cục Thống kê xuất bản hằng năm, cung cấp số liệu về kinh tế, xã hội, dân số của cả nước.
Trong thương mại: Niên giám thương mại tổng hợp thông tin về doanh nghiệp, ngành hàng theo từng năm.
Trong viễn thông: Niên giám điện thoại (danh bạ) liệt kê số điện thoại của cá nhân, tổ chức trong một khu vực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Niên giám”
Từ “niên giám” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “niên” (年) nghĩa là “năm”, còn “giám” (鑑) nghĩa là “gương” hoặc “soi xét, nhìn nhận”. Kết hợp lại, niên giám có thể hiểu là “cuốn sách soi chiếu từng năm”.
Sử dụng từ “niên giám” khi nói về các ấn phẩm xuất bản định kỳ hằng năm, mang tính tổng hợp và tra cứu.
Niên giám sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “niên giám” được dùng khi đề cập đến sách, tài liệu thống kê hằng năm trong các lĩnh vực hành chính, giáo dục, kinh tế và nghiên cứu khoa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Niên giám”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “niên giám” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo Niên giám Thống kê 2024, dân số Việt Nam đã vượt 100 triệu người.”
Phân tích: Dùng để trích dẫn số liệu từ ấn phẩm thống kê chính thức của nhà nước.
Ví dụ 2: “Trường đại học xuất bản niên giám ghi nhận thành tích nghiên cứu của giảng viên.”
Phân tích: Chỉ ấn phẩm tổng kết hoạt động học thuật hằng năm của cơ sở giáo dục.
Ví dụ 3: “Tôi tìm số điện thoại cửa hàng trong niên giám điện thoại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh bạ điện thoại được in ấn định kỳ.
Ví dụ 4: “Niên giám thương mại cung cấp danh sách doanh nghiệp xuất nhập khẩu.”
Phân tích: Chỉ tài liệu tổng hợp thông tin doanh nghiệp theo từng năm.
Ví dụ 5: “Các nhà nghiên cứu sử dụng niên giám để so sánh dữ liệu qua các năm.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng tra cứu và đối chiếu của niên giám.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Niên giám”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “niên giám”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Niên biểu | Nhật ký |
| Thống kê năm | Bản tin tức thời |
| Báo cáo thường niên | Tài liệu tạm thời |
| Lịch sử biên niên | Ghi chép ngẫu nhiên |
| Sách tổng kết năm | Bản nháp |
| Ấn phẩm định kỳ | Tin đồn |
Dịch “Niên giám” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Niên giám | 年鑑 (Niánjiàn) | Yearbook / Almanac | 年鑑 (Nenkan) | 연감 (Yeongam) |
Kết luận
Niên giám là gì? Tóm lại, niên giám là loại sách ghi chép sự kiện, số liệu theo từng năm, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và tra cứu thông tin. Hiểu đúng từ “niên giám” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và học thuật.
