Nhuận bút là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Nhuận bút
Nhuận bút là gì? Nhuận bút là khoản tiền thù lao trả cho tác giả khi tác phẩm của họ được xuất bản, đăng tải hoặc sử dụng. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực báo chí, xuất bản và sáng tác văn học nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách tính và ý nghĩa của nhuận bút ngay bên dưới!
Nhuận bút nghĩa là gì?
Nhuận bút là danh từ chỉ khoản tiền công trả cho người sáng tác khi tác phẩm được công bố, in ấn hoặc phát hành. Đây là hình thức trả công cho lao động trí tuệ, ghi nhận giá trị sáng tạo của tác giả.
Trong tiếng Việt, từ “nhuận bút” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Nhuận” nghĩa là làm cho trơn tru, bóng bẩy; “bút” chỉ cây bút hoặc việc viết lách. Ghép lại, nhuận bút ban đầu mang nghĩa tiền để “nuôi bút”, duy trì công việc sáng tác.
Nghĩa hiện đại: Chỉ khoản thù lao mà nhà xuất bản, tòa soạn báo, đài truyền hình trả cho tác giả. Ví dụ: “Tôi vừa nhận nhuận bút bài báo tháng này.”
Trong pháp luật: Nhuận bút được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ, là quyền lợi chính đáng của người sáng tạo tác phẩm.
Nhuận bút có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nhuận bút” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ truyền thống trả công cho người viết sách, làm thơ trong văn hóa phương Đông. Khái niệm này phát triển mạnh khi ngành in ấn và báo chí ra đời.
Sử dụng “nhuận bút” khi nói về tiền thù lao cho tác phẩm văn học, báo chí, âm nhạc, kịch bản hoặc các sáng tác nghệ thuật khác.
Cách sử dụng “Nhuận bút”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhuận bút” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhuận bút” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ khoản tiền trả cho tác giả. Ví dụ: nhận nhuận bút, trả nhuận bút, nhuận bút cao.
Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong hợp đồng xuất bản, quy chế chi trả của cơ quan báo chí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuận bút”
Từ “nhuận bút” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà văn sống chủ yếu bằng nhuận bút từ các tác phẩm.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nguồn thu nhập từ sáng tác.
Ví dụ 2: “Tòa soạn đã chuyển nhuận bút cho phóng viên.”
Phân tích: Chỉ khoản tiền cơ quan báo chí trả cho người viết bài.
Ví dụ 3: “Bài hát này mang lại nhuận bút khủng cho nhạc sĩ.”
Phân tích: Áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ tiền bản quyền sáng tác.
Ví dụ 4: “Hợp đồng quy định mức nhuận bút 10% giá bìa.”
Phân tích: Cách tính nhuận bút phổ biến trong ngành xuất bản sách.
Ví dụ 5: “Thời xưa, nhuận bút thường trả bằng gạo hoặc vải.”
Phân tích: Miêu tả hình thức trả công cho tác giả trong lịch sử.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhuận bút”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhuận bút” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhuận bút” với “thù lao” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Nhuận bút” chỉ dùng cho tác phẩm sáng tạo; “thù lao” dùng rộng hơn cho nhiều loại công việc.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nhuần bút” hoặc “luận bút”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhuận bút” với dấu nặng ở chữ “nhuận”.
“Nhuận bút”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuận bút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thù lao sáng tác | Viết miễn phí |
| Tiền bản quyền | Cống hiến không công |
| Phí tác quyền | Làm từ thiện |
| Tiền công viết | Viết tình nguyện |
| Thù lao bài vở | Đóng góp không lương |
| Tiền稿phí | Sáng tác phi lợi nhuận |
Kết luận
Nhuận bút là gì? Tóm lại, nhuận bút là khoản tiền thù lao trả cho tác giả khi tác phẩm được xuất bản hoặc sử dụng. Hiểu đúng từ “nhuận bút” giúp bạn nắm rõ quyền lợi của người sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật.
