Nhảy cao là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhảy cao

Nhảy cao là gì? Nhảy cao là môn điền kinh trong đó vận động viên phải nhảy vượt qua một thanh xà ngang đặt ở độ cao nhất định mà không có sự hỗ trợ của bất kỳ dụng cụ nào. Đây là bộ môn thể thao phổ biến trong trường học và các kỳ Olympic. Cùng tìm hiểu các kiểu nhảy cao, kỹ thuật và kỷ lục thế giới nhé!

Nhảy cao nghĩa là gì?

Nhảy cao (tiếng Anh: High Jump) là nội dung thi đấu điền kinh, vận động viên dùng sức bật của cơ thể để vượt qua thanh xà ngang ở một độ cao quy định. Môn này còn được gọi là nhảy xà.

Nhảy cao đòi hỏi sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, tốc độ và kỹ thuật. Trong trường học, đây là nội dung bắt buộc trong chương trình giáo dục thể chất từ bậc trung học cơ sở.

Trong thể thao chuyên nghiệp: Nhảy cao là một trong những nội dung sớm nhất được đưa vào thi đấu tại các kỳ thế vận hội từ thời Hy Lạp cổ đại, và vẫn duy trì đến ngày nay.

Tác dụng của nhảy cao: Tăng cường sức mạnh cơ bắp, nâng cao độ dẻo dai, rèn luyện sự linh hoạt và phát triển thể chất toàn diện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảy cao”

Nhảy cao có nguồn gốc từ thời Hy Lạp cổ đại, được đưa vào thi đấu chính thức tại các kỳ thế vận hội Olympic từ rất sớm. Trải qua thời gian, nhiều kỹ thuật hiệu quả đã được phát triển.

Sử dụng thuật ngữ “nhảy cao” khi nói về môn điền kinh, bài tập thể dục trong trường học hoặc các cuộc thi thể thao chính thức.

Nhảy cao sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhảy cao” được dùng khi đề cập đến môn điền kinh, giờ học thể dục, các cuộc thi thể thao, hoặc khi mô tả hành động nhảy vượt qua vật cản ở độ cao nhất định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảy cao”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảy cao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay lớp em thi nhảy cao trong giờ thể dục.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa môn học thể chất bắt buộc trong trường học.

Ví dụ 2: “Vận động viên Việt Nam đã xuất sắc giành huy chương vàng nội dung nhảy cao tại SEA Games.”

Phân tích: Chỉ nội dung thi đấu điền kinh chính thức trong các giải thể thao.

Ví dụ 3: “Kỷ lục nhảy cao thế giới nam là 2m45 do Javier Sotomayor thiết lập.”

Phân tích: Đề cập đến thành tích cao nhất trong lịch sử môn nhảy cao.

Ví dụ 4: “Em cần luyện tập nhảy cao kiểu úp bụng để chuẩn bị cho kỳ thi.”

Phân tích: Nói về một trong các kỹ thuật nhảy cao cụ thể.

Ví dụ 5: “Nhảy cao giúp tăng cường sức mạnh đôi chân và độ dẻo dai của cơ thể.”

Phân tích: Mô tả lợi ích sức khỏe của việc tập luyện môn thể thao này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảy cao”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhảy cao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhảy xà Nhảy xa
High jump Chạy bộ
Bật cao Đi bộ
Vượt xà Đứng yên
Nhảy qua xà Ngồi xuống
Điền kinh nhảy Bò trườn

Dịch “Nhảy cao” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhảy cao 跳高 (Tiào gāo) High Jump 走高跳 (Hashiritakatobi) 높이뛰기 (Nopi ttwigi)

Kết luận

Nhảy cao là gì? Tóm lại, nhảy cao là môn điền kinh đòi hỏi vận động viên nhảy vượt qua xà ngang bằng sức bật của cơ thể. Hiểu rõ về nhảy cao giúp bạn rèn luyện thể chất và đạt thành tích tốt trong học tập, thi đấu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.