Chờn là gì? 🔄 Nghĩa và giải thích từ Chờn

Chờn là gì? Chờn là tính từ chỉ trạng thái đã bị mòn, hao mòn hoặc không còn quyết tâm vì gặp quá nhiều khó khăn, trở ngại. Từ này thường dùng để miêu tả vật bị mài mòn hoặc tinh thần con người bị lung lay trước nghịch cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chờn” trong tiếng Việt nhé!

Chờn nghĩa là gì?

Chờn là tính từ diễn tả trạng thái đã bị mòn, không còn ăn khớp hoặc không còn đủ quyết tâm để tiếp tục do đã gặp quá nhiều khó khăn. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “chờn” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa vật lý: Chỉ trạng thái vật thể bị mài mòn, không còn sắc bén hoặc không còn ăn khớp. Ví dụ: “Đinh ốc đã chờn răng” nghĩa là ren đinh ốc đã bị mòn, không còn vặn chặt được.

Nghĩa tâm lý: Miêu tả tinh thần con người bị lung lay, nao núng trước khó khăn. Ví dụ: “Anh ấy có vẻ chờn trước áp lực công việc” nghĩa là người đó đang mất dần ý chí, quyết tâm.

Ngoài ra, “chờn” còn xuất hiện trong các từ ghép như: chập chờn (lúc ẩn lúc hiện), chờn vờn (lượn quanh quẩn), chờn chợn (hơi sợ, rờn rợn).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chờn”

Từ “chờn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phát triển từ việc quan sát hiện tượng vật lý (đồ vật bị mài mòn) rồi mở rộng sang miêu tả trạng thái tâm lý con người.

Sử dụng từ “chờn” khi muốn diễn tả sự hao mòn về vật chất hoặc sự lung lay về tinh thần, ý chí.

Chờn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chờn” được dùng khi miêu tả vật bị mài mòn (ren đinh ốc, lưỡi dao), hoặc khi nói về tinh thần ai đó bị nao núng, mất quyết tâm trước khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chờn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chờn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con ốc này đã chờn răng rồi, vặn không chặt được nữa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vật lý, chỉ ren ốc đã bị mài mòn, không còn ăn khớp.

Ví dụ 2: “Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bắt đầu chờn trước thử thách.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm lý, miêu tả tinh thần bị lung lay, mất quyết tâm.

Ví dụ 3: “Lưỡi dao đã chờn, cần mài lại mới cắt được.”

Phân tích: Chỉ trạng thái dao bị cùn, mòn do sử dụng nhiều.

Ví dụ 4: “Đừng để tinh thần chờn đi vì những lời chỉ trích.”

Phân tích: Khuyên nhủ không nên để ý chí bị lung lay bởi tác động bên ngoài.

Ví dụ 5: “Giấc ngủ chập chờn khiến cô ấy mệt mỏi cả ngày.”

Phân tích: Từ ghép “chập chờn” diễn tả trạng thái ngủ không sâu, nửa tỉnh nửa mê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chờn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chờn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mòn Bền bỉ
Cùn Kiên định
Nao núng Vững vàng
Lung lay Quyết tâm
Chùn Sắc bén
Hao mòn Kiên cường

Dịch “Chờn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chờn 磨损 (Mósǔn) Worn / Wavering 磨耗した (Makō shita) 닳은 (Dalheun)

Kết luận

Chờn là gì? Tóm lại, chờn là từ chỉ trạng thái bị mài mòn hoặc tinh thần lung lay trước khó khăn. Hiểu đúng từ “chờn” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.