Nhậy cảm là gì? 👂 Nghĩa, giải thích Nhậy cảm

Nhạy cảm là gì? Nhạy cảm là khả năng dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, thể hiện qua cảm xúc, suy nghĩ hoặc phản ứng cơ thể. Đây là đặc điểm tâm lý phổ biến, có thể là ưu điểm hoặc nhược điểm tùy hoàn cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nhạy cảm” ngay bên dưới!

Nhạy cảm là gì?

Nhạy cảm là tính từ chỉ trạng thái dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc động hoặc phản ứng nhanh với các tác động từ môi trường xung quanh. Từ này được dùng để miêu tả cả con người lẫn sự vật, sự việc.

Trong tiếng Việt, từ “nhạy cảm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa về tâm lý: Chỉ người dễ xúc động, dễ buồn vui trước lời nói hoặc hành động của người khác. Ví dụ: “Cô ấy rất nhạy cảm, chỉ một câu nói cũng khiến cô ấy khóc.”

Nghĩa về cơ thể: Chỉ da hoặc bộ phận cơ thể dễ bị kích ứng. Ví dụ: “Da nhạy cảm cần dùng mỹ phẩm dịu nhẹ.”

Nghĩa về vấn đề: Chỉ chủ đề tế nhị, dễ gây tranh cãi hoặc cần cẩn trọng khi đề cập. Ví dụ: “Chính trị là vấn đề nhạy cảm.”

Nhạy cảm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhạy cảm” là từ Hán Việt, trong đó “nhạy” nghĩa là nhanh, tinh, còn “cảm” nghĩa là cảm nhận, xúc động. Ghép lại, nhạy cảm chỉ khả năng cảm nhận nhanh và sâu sắc.

Sử dụng “nhạy cảm” khi nói về tính cách con người, đặc điểm cơ thể hoặc các vấn đề cần xử lý tế nhị.

Cách sử dụng “Nhạy cảm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhạy cảm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhạy cảm” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả đặc điểm của người hoặc vật. Ví dụ: người nhạy cảm, da nhạy cảm, vấn đề nhạy cảm.

Danh từ (khi kết hợp): Chỉ đặc tính, trạng thái. Ví dụ: sự nhạy cảm, tính nhạy cảm, độ nhạy cảm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhạy cảm”

Từ “nhạy cảm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé này rất nhạy cảm với tiếng ồn.”

Phân tích: Tính từ chỉ khả năng phản ứng nhanh của giác quan.

Ví dụ 2: “Đừng nói chuyện đó, anh ấy đang nhạy cảm lắm.”

Phân tích: Tính từ chỉ trạng thái tâm lý dễ bị tổn thương.

Ví dụ 3: “Sản phẩm này dành riêng cho da nhạy cảm.”

Phân tích: Tính từ chỉ loại da dễ bị kích ứng với hóa chất.

Ví dụ 4: “Tôn giáo là chủ đề nhạy cảm cần thảo luận cẩn thận.”

Phân tích: Tính từ chỉ vấn đề tế nhị, dễ gây tranh cãi.

Ví dụ 5: “Sự nhạy cảm giúp cô ấy thấu hiểu người khác hơn.”

Phân tích: Danh từ chỉ khả năng đồng cảm, là ưu điểm của tính cách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhạy cảm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhạy cảm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhạy cảm” với “nhạy bén”.

Cách dùng đúng: “Nhạy cảm” thiên về cảm xúc, còn “nhạy bén” thiên về trí tuệ, khả năng nắm bắt nhanh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhậy cảm” hoặc “nhạy cản”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhạy cảm” với dấu ngã và dấu hỏi.

“Nhạy cảm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhạy cảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẫn cảm Vô cảm
Dễ xúc động Chai sạn
Tinh tế Thờ ơ
Tế nhị Lạnh lùng
Dễ tổn thương Cứng rắn
Đa cảm Trơ lì

Kết luận

Nhạy cảm là gì? Tóm lại, nhạy cảm là từ chỉ khả năng dễ bị tác động về mặt cảm xúc, cơ thể hoặc dùng để miêu tả vấn đề tế nhị. Hiểu đúng từ “nhạy cảm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.