Nhạy cảm là gì? 👂 Nghĩa, giải thích Nhạy cảm

Nhạy cảm là gì? Nhạy cảm là tính từ chỉ khả năng nhận biết nhanh và tinh tế bằng các giác quan hoặc cảm tính, đồng thời cũng dùng để chỉ vấn đề tế nhị, dễ gây hiểu lầm. Người nhạy cảm thường có tâm hồn sâu sắc, dễ bị tác động bởi cảm xúc và môi trường xung quanh. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhạy cảm” trong tiếng Việt nhé!

Nhạy cảm nghĩa là gì?

Nhạy cảm là tính từ có hai nghĩa chính: (1) Có khả năng nhận biết nhanh và tinh tế bằng các giác quan, bằng cảm tính; (2) Chỉ vấn đề tế nhị, khó nói ra vì dễ gây hiểu lầm hoặc nảy sinh mâu thuẫn.

Trong đời sống, từ “nhạy cảm” được sử dụng đa dạng:

Về tính cách con người: Người nhạy cảm là người có tâm hồn sâu sắc, dễ xúc động, phản ứng mạnh mẽ với cảm xúc của bản thân và người khác. Ví dụ: “Cô ấy rất nhạy cảm, chỉ cần một lời nói không hay cũng buồn cả ngày.”

Về giác quan: Chỉ khả năng cảm nhận tinh nhạy của cơ thể. Ví dụ: “Da nhạy cảm với ánh nắng”, “Nhạy cảm với thời tiết”.

Về vấn đề xã hội: Chỉ những chủ đề tế nhị, cần thận trọng khi đề cập. Ví dụ: “Đây là vấn đề hết sức nhạy cảm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhạy cảm”

“Nhạy cảm” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhạy” (nhanh, tinh) và “cảm” (cảm nhận, cảm giác). Từ này tương đương với “sensitive” trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh “sensitivus” nghĩa là “có khả năng cảm nhận”.

Sử dụng “nhạy cảm” khi muốn miêu tả người có tâm hồn tinh tế, giác quan nhạy bén hoặc khi đề cập đến vấn đề cần cân nhắc kỹ lưỡng.

Nhạy cảm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhạy cảm” được dùng khi miêu tả tính cách người dễ xúc động, cơ thể phản ứng nhanh với tác nhân bên ngoài, hoặc khi nói về chủ đề tế nhị cần thận trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhạy cảm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhạy cảm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà văn là người có tâm hồn nhạy cảm.”

Phân tích: Chỉ khả năng cảm nhận sâu sắc của người làm nghệ thuật, giúp họ thấu hiểu và diễn đạt cảm xúc qua tác phẩm.

Ví dụ 2: “Cô ấy nhạy cảm với thời tiết, cứ trời trở lạnh là bị cảm ngay.”

Phân tích: Miêu tả cơ thể phản ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường.

Ví dụ 3: “Động đến những vấn đề nhạy cảm cần phải thận trọng.”

Phân tích: Chỉ chủ đề tế nhị, dễ gây tranh cãi hoặc hiểu lầm nếu không khéo léo.

Ví dụ 4: “Anh ấy quá nhạy cảm, chỉ một lời góp ý nhẹ cũng nghĩ ngợi cả ngày.”

Phân tích: Miêu tả người dễ bị tổn thương bởi lời nói hoặc hành động của người khác.

Ví dụ 5: “Làn da nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt.”

Phân tích: Chỉ loại da dễ bị kích ứng với các sản phẩm hoặc tác nhân bên ngoài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhạy cảm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhạy cảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẫn cảm Vô cảm
Tinh tế Thờ ơ
Dễ xúc động Lạnh lùng
Tế nhị Cứng nhắc
Sâu sắc Hời hợt
Dễ tổn thương Chai lì

Dịch “Nhạy cảm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhạy cảm 敏感 (Mǐngǎn) Sensitive 敏感 (Binkan) 민감한 (Mingamhan)

Kết luận

Nhạy cảm là gì? Tóm lại, nhạy cảm là khả năng nhận biết nhanh và tinh tế bằng giác quan, cảm tính, hoặc chỉ vấn đề tế nhị cần thận trọng. Hiểu đúng từ “nhạy cảm” giúp bạn giao tiếp khéo léo và thấu hiểu người khác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.