Nhất cử nhất động là gì? 🔄 Nghĩa Nhất cử nhất động

Nhất cử nhất động là gì? Nhất cử nhất động là thành ngữ Hán-Việt có nghĩa là mỗi một cử chỉ, mỗi một hành động dù là nhỏ nhất. Đây là cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc theo dõi, quan sát kỹ lưỡng mọi hoạt động của ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Nhất cử nhất động nghĩa là gì?

Nhất cử nhất động là thành ngữ chỉ mọi cử chỉ, mọi hành động, dù là nhỏ nhất của một người. Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh theo dõi, giám sát hoặc chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

Phân tích từng thành tố trong “nhất cử nhất động”:

Nhất (一): Nghĩa là một, mỗi một.

Cử (舉): Nghĩa là cử chỉ, hành vi, việc làm.

Động (動): Nghĩa là chuyển động, hành động.

Ghép lại, nhất cử nhất động mang nghĩa “mỗi một cử chỉ, mỗi một hành động” — tức là tất cả mọi hoạt động dù lớn hay nhỏ đều được chú ý, quan sát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất cử nhất động”

Thành ngữ “nhất cử nhất động” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 一舉一動 (yī jǔ yī dòng). Đây là thành ngữ cổ điển trong văn hóa Trung Hoa, được du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa.

Sử dụng “nhất cử nhất động” khi muốn diễn tả việc theo dõi, giám sát chặt chẽ mọi hành vi của ai đó, hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của từng hành động nhỏ.

Nhất cử nhất động sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “nhất cử nhất động” được dùng khi nói về việc giám sát, theo dõi kỹ lưỡng, hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng mọi hành vi đều có ý nghĩa và được chú ý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất cử nhất động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhất cử nhất động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhất cử nhất động của nghi phạm đều bị cảnh sát theo dõi chặt chẽ.”

Phân tích: Diễn tả việc giám sát mọi hành vi của đối tượng trong công tác điều tra.

Ví dụ 2: “Cô ấy để ý nhất cử nhất động của đối thủ để tìm điểm yếu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, quan sát kỹ lưỡng để nắm bắt thông tin.

Ví dụ 3: “Là người nổi tiếng, nhất cử nhất động của anh ấy đều được công chúng quan tâm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự chú ý của dư luận đối với người của công chúng.

Ví dụ 4: “Bố mẹ theo dõi nhất cử nhất động của con vì lo lắng cho sự an toàn.”

Phân tích: Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của cha mẹ dành cho con cái.

Ví dụ 5: “Trong cuộc đàm phán, nhất cử nhất động của đối tác đều được ghi nhận.”

Phân tích: Dùng trong môi trường kinh doanh, nhấn mạnh sự cẩn trọng trong giao dịch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất cử nhất động”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất cử nhất động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mọi cử chỉ hành động Thờ ơ, lơ là
Từng li từng tí Bỏ qua, không để ý
Nhất nhất Đại khái, qua loa
Mọi động thái Phớt lờ
Từng hành vi Mặc kệ
Mọi biểu hiện Không quan tâm

Dịch “Nhất cử nhất động” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhất cử nhất động 一舉一動 (Yī jǔ yī dòng) Every move 一挙一動 (Ikkyo ichidō) 일거일동 (Ilgeo ildong)

Kết luận

Nhất cử nhất động là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ mọi cử chỉ, hành động dù nhỏ nhất. Hiểu đúng thành ngữ “nhất cử nhất động” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.