Nhất cử lưỡng tiện là gì? 💪 Nghĩa Nhất cử lưỡng tiện
Nhất cử lưỡng tiện là gì? Nhất cử lưỡng tiện là thành ngữ Hán-Việt có nghĩa là làm một việc mà đạt được hai cái lợi, hay còn gọi là “một công đôi việc”. Đây là cách làm thông minh, tối ưu hóa thời gian và công sức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách vận dụng thành ngữ này trong cuộc sống nhé!
Nhất cử lưỡng tiện nghĩa là gì?
Nhất cử lưỡng tiện nghĩa là làm một việc mà lại kết hợp giải quyết được luôn cả việc khác, đạt được hai mục đích cùng lúc. Đây là thành ngữ gốc Hán được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Phân tích từng chữ trong thành ngữ “nhất cử lưỡng tiện”:
– Nhất (一): một
– Cử (舉): hành động, việc làm
– Lưỡng (兩): hai
– Tiện (便): tiện lợi, lợi ích
Trong cuộc sống, nhất cử lưỡng tiện thường được dùng để khen ngợi cách làm việc thông minh, biết tận dụng cơ hội để đạt nhiều mục tiêu cùng lúc mà không tốn thêm công sức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất cử lưỡng tiện”
Thành ngữ “nhất cử lưỡng tiện” có nguồn gốc từ tiếng Hán, phiên âm từ 一舉兩便 hoặc 一舉兩得 (nhất cử lưỡng đắc). Đây là thành ngữ cổ xuất hiện trong văn hóa Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt.
Sử dụng “nhất cử lưỡng tiện” khi muốn diễn tả việc làm đạt được nhiều lợi ích, hoặc khen ngợi ai đó biết cách sắp xếp công việc hiệu quả.
Nhất cử lưỡng tiện sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nhất cử lưỡng tiện” được dùng khi nói về việc làm mang lại nhiều lợi ích, trong công việc, học tập hoặc đời sống khi muốn nhấn mạnh sự hiệu quả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất cử lưỡng tiện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhất cử lưỡng tiện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đi công tác Hà Nội, anh tranh thủ thăm gia đình luôn, đúng là nhất cử lưỡng tiện.”
Phân tích: Một chuyến đi vừa hoàn thành công việc vừa thăm người thân, đạt hai mục đích.
Ví dụ 2: “Học tiếng Anh qua phim ảnh vừa giải trí vừa nâng cao kỹ năng, nhất cử lưỡng tiện.”
Phân tích: Kết hợp việc học và giải trí trong cùng một hoạt động.
Ví dụ 3: “Trồng rau sạch tại nhà vừa có thực phẩm an toàn vừa làm đẹp sân vườn, thật là nhất cử lưỡng tiện.”
Phân tích: Một việc làm mang lại hai lợi ích: thực phẩm và thẩm mỹ.
Ví dụ 4: “Đi bộ đến công ty vừa tiết kiệm tiền vừa rèn luyện sức khỏe, nhất cử lưỡng tiện.”
Phân tích: Hành động đơn giản nhưng đạt được hai mục tiêu cùng lúc.
Ví dụ 5: “Mở quán cà phê sách vừa kinh doanh vừa lan tỏa văn hóa đọc, đúng là nhất cử lưỡng tiện.”
Phân tích: Mô hình kinh doanh kết hợp lợi nhuận và giá trị tinh thần.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất cử lưỡng tiện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất cử lưỡng tiện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Một công đôi việc | Được vạ má sưng |
| Nhất tiễn song điêu | Tốn công vô ích |
| Nhất cử lưỡng đắc | Công cốc |
| Một mũi tên trúng hai đích | Lợi bất cập hại |
| Tiện cả đôi đường | Xôi hỏng bỏng không |
| Gộp hai thành một | Dã tràng xe cát |
Dịch “Nhất cử lưỡng tiện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất cử lưỡng tiện | 一举两得 (Yījǔ liǎng dé) | Kill two birds with one stone | 一挙両得 (Ikkyo ryōtoku) | 일석이조 (Ilseogijo) |
Kết luận
Nhất cử lưỡng tiện là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt diễn tả việc làm một công mà đạt được hai hoặc nhiều lợi ích. Hiểu và vận dụng “nhất cử lưỡng tiện” giúp bạn làm việc thông minh và hiệu quả hơn trong cuộc sống.
