Lờ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lờ
Lờ là gì? Lờ là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: danh từ chỉ dụng cụ đan bằng tre nứa dùng để bắt cá tôm; động từ nghĩa là làm như không biết, phớt lờ; tính từ chỉ trạng thái mờ đục. Đây là từ thuần Việt xuất hiện phổ biến trong đời sống và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “lờ” nhé!
Lờ nghĩa là gì?
Lờ là từ thuần Việt mang ba nghĩa chính: dụng cụ bắt cá, hành động phớt lờ, và trạng thái mờ đục. Tùy ngữ cảnh mà từ này được dùng với ý nghĩa khác nhau.
Nghĩa 1 – Danh từ: Lờ là đồ đan bằng tre nứa, miệng có hom, dùng đặt ở chỗ nước đứng để nhử bắt tôm cá. Đây là dụng cụ quen thuộc của người dân vùng sông nước.
Nghĩa 2 – Động từ: Lờ nghĩa là làm như không biết gì, không để ý hoặc quên bẵng đi. Ví dụ: “lờ đi”, “phớt lờ”, “lờ chuyện cũ”.
Nghĩa 3 – Tính từ: Lờ chỉ trạng thái mờ, đục, không còn sáng hay trong. Ví dụ: “nước đục lờ”, “trăng lờ vì mây”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lờ”
Từ “lờ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống lao động và văn hóa vùng sông nước.
Sử dụng từ “lờ” khi nói về dụng cụ đánh bắt cá, diễn tả thái độ thờ ơ hoặc miêu tả trạng thái mờ đục của sự vật.
Lờ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lờ” được dùng khi miêu tả dụng cụ bắt cá truyền thống, diễn tả thái độ không quan tâm, hoặc mô tả nước, ánh sáng ở trạng thái mờ đục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lờ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiếc công anh chẻ nứa đan lờ, để cho con cá vượt bờ nó đi.”
Phân tích: Câu ca dao dùng “lờ” theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ bắt cá bằng tre nứa.
Ví dụ 2: “Thấy bạn cũ mà anh ấy cứ lờ đi như không quen.”
Phân tích: Dùng “lờ” theo nghĩa động từ, chỉ hành động giả vờ không biết, không để ý.
Ví dụ 3: “Gương lờ nước thủy, mai gầy vóc sương.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Nguyễn Du dùng “lờ” theo nghĩa tính từ, miêu tả gương mờ đục như mặt nước.
Ví dụ 4: “Nước ao đục lờ sau trận mưa lớn.”
Phân tích: Dùng “lờ” để miêu tả nước ở trạng thái vẩn đục, không trong.
Ví dụ 5: “Đừng lờ chuyện cũ, phải giải quyết cho xong.”
Phân tích: Dùng “lờ” theo nghĩa động từ, ý khuyên không nên bỏ qua, quên đi vấn đề.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lờ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lờ” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phớt (phớt lờ) | Chú ý |
| Bơ (bơ đi) | Quan tâm |
| Lơ (lơ là) | Để ý |
| Mờ (mờ đục) | Trong (trong vắt) |
| Đục | Sáng |
| Lừ (nước lừ) | Rõ ràng |
Dịch “Lờ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lờ (dụng cụ) | 鱼笼 (Yú lóng) | Fish trap | 魚籠 (Uokago) | 통발 (Tongbal) |
| Lờ (phớt lờ) | 忽视 (Hūshì) | Ignore | 無視する (Mushi suru) | 무시하다 (Musihada) |
| Lờ (mờ đục) | 浑浊 (Húnzhuó) | Hazy / Murky | 濁った (Nigotta) | 흐린 (Heurin) |
Kết luận
Lờ là gì? Tóm lại, lờ là từ thuần Việt đa nghĩa: chỉ dụng cụ bắt cá, hành động phớt lờ, hoặc trạng thái mờ đục. Hiểu đúng từ “lờ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
