Bình Sinh là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bình sinh là gì? Bình sinh là từ Hán Việt chỉ cả cuộc đời, suốt một đời người, thường dùng để nói về phẩm chất, lối sống hay sức lực tích lũy trong đời. Đây là từ ngữ trang trọng, hay gặp trong văn chương và giao tiếp có chiều sâu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bình sinh” nhé!

Bình sinh nghĩa là gì?

Bình sinh là danh từ chỉ cả một đời người, thường dùng khi nói về những điều tốt đẹp trong lối sống, phẩm chất hay năng lực của một người. Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự trân quý với những gì con người tích lũy suốt cuộc đời.

Trong cuộc sống, “bình sinh” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn chương: “Bình sinh” thường xuất hiện khi ca ngợi phẩm chất, đức độ của ai đó. Ví dụ: “Bình sinh, Hồ Chủ tịch là người rất giản dị” — nhấn mạnh lối sống xuyên suốt cả đời.

Trong giao tiếp: Cụm “sức bình sinh” chỉ toàn bộ sức lực tích lũy, thường dùng khi ai đó dồn hết sức để làm việc gì. Ví dụ: “Anh ấy dồn hết sức bình sinh mới nhấc nổi quả tạ.”

Trong thành ngữ: “Thoả chí bình sinh” nghĩa là thỏa mãn nguyện vọng cả đời, đạt được điều mình hằng mong ước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình sinh”

“Bình sinh” là từ Hán Việt, gồm “Bình” (平) nghĩa là thường, bình thường và “Sinh” (生) nghĩa là sống — tức là “trong cuộc sống bình thường” hay “suốt cuộc đời”. Từ này xuất hiện trong sách Luận Ngữ của Khổng Tử từ hàng nghìn năm trước.

Sử dụng “bình sinh” khi muốn nói về phẩm chất, lối sống, sức lực hay nguyện vọng của một người trong suốt cuộc đời họ.

Bình sinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình sinh” được dùng khi ca ngợi phẩm chất suốt đời của ai đó, khi nói về sức lực toàn phần, hoặc khi diễn đạt nguyện vọng cả đời trong văn viết trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bình sinh ông ấy là người trung hậu, sống rất giản dị.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi phẩm chất tốt đẹp xuyên suốt cuộc đời của một người.

Ví dụ 2: “Anh ta dồn hết sức bình sinh mới nhấc nổi tảng đá.”

Phân tích: “Sức bình sinh” chỉ toàn bộ sức lực tích lũy, nhấn mạnh sự cố gắng tột độ.

Ví dụ 3: “Cuối cùng bà cũng thoả chí bình sinh khi thấy con cháu thành đạt.”

Phân tích: “Thoả chí bình sinh” nghĩa là đạt được nguyện vọng cả đời.

Ví dụ 4: “Bình sinh, Hồ Chủ tịch luôn sống thanh bạch, giản dị.”

Phân tích: Nhấn mạnh lối sống nhất quán trong suốt cuộc đời của Bác Hồ.

Ví dụ 5: “Ông đã cống hiến hết tâm sức bình sinh cho sự nghiệp giáo dục.”

Phân tích: Diễn tả sự cống hiến trọn đời cho một lĩnh vực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình sinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh bình Nhất thời
Cả đời Tạm thời
Suốt đời Chốc lát
Trọn đời Thoáng qua
Một đời Ngắn ngủi
Đời người Phút chốc

Dịch “Bình sinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình sinh 平生 (Píngshēng) In one’s lifetime 平生 (Heisei) 평생 (Pyeongsaeng)

Kết luận

Bình sinh là gì? Tóm lại, bình sinh là từ Hán Việt chỉ cả cuộc đời, thường dùng khi nói về phẩm chất, sức lực hay nguyện vọng của một người. Hiểu đúng từ “bình sinh” giúp bạn diễn đạt trang trọng và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.