Nhất định là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Nhất định
Nhất định là gì? Nhất định là từ biểu thị ý khẳng định chắc chắn, dứt khoát, cho là không thể nào khác được. Ngoài ra, “nhất định” còn mang nghĩa có tính chất xác định rõ ràng hoặc ở mức độ vừa phải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhất định” trong tiếng Việt nhé!
Nhất định nghĩa là gì?
Nhất định là từ dùng để biểu thị ý khẳng định chắc chắn, không thể khác được, hoặc thái độ dứt khoát không thay đổi ý định. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Từ “nhất định” có hai cách dùng chính:
Dùng như phó từ: Biểu thị sự chắc chắn tuyệt đối hoặc thái độ kiên quyết. Ví dụ: “Ngày mai nhất định xong”, “Anh ấy nhất định không chịu đi”.
Dùng như tính từ: Chỉ tính chất xác định, cố định trong một tương quan cụ thể. Ví dụ: “Họp vào ngày nhất định”, “Đạt được kết quả nhất định”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất định”
“Nhất định” là từ Hán-Việt, trong đó “nhất” (一) nghĩa là một, duy nhất; “định” (定) nghĩa là xác định, yên ổn. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa chắc chắn, không thay đổi.
Sử dụng “nhất định” khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn, quyết tâm hoặc khi nói về điều gì đó đã được xác định rõ ràng.
Nhất định sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhất định” được dùng khi khẳng định điều chắc chắn xảy ra, thể hiện quyết tâm kiên định, hoặc nói về sự việc có tính chất xác định, cố định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất định”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất định” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi nhất định sẽ hoàn thành dự án này trước hạn.”
Phân tích: Dùng như phó từ, thể hiện sự quyết tâm và cam kết chắc chắn của người nói.
Ví dụ 2: “Anh ấy nhất định không chịu nghe lời khuyên của ai.”
Phân tích: Biểu thị thái độ kiên quyết, cố chấp, không thay đổi ý định dù ai nói gì.
Ví dụ 3: “Cuộc họp sẽ diễn ra vào một thời gian nhất định trong tuần.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ thời gian đã được xác định, cố định trước.
Ví dụ 4: “Dự án chưa thành công nhưng cũng đạt được những kết quả nhất định.”
Phân tích: Chỉ mức độ vừa phải, không cao nhưng có thể chấp nhận được.
Ví dụ 5: “Nhất định chúng ta sẽ thắng!”
Phân tích: Dùng để khẳng định chắc chắn về kết quả tương lai, thể hiện niềm tin mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất định”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất định”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chắc chắn | Bất định |
| Nhất quyết | Dao động |
| Khăng khăng | Lung lay |
| Một mực | Do dự |
| Nhất mực | Phân vân |
| Kiên quyết | Không chắc |
Dịch “Nhất định” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất định | 一定 (Yīdìng) | Certainly / Definitely | 必ず (Kanarazu) | 반드시 (Bandeusi) |
Kết luận
Nhất định là gì? Tóm lại, nhất định là từ biểu thị sự chắc chắn, quyết tâm hoặc tính chất xác định. Hiểu đúng từ “nhất định” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự tin hơn trong tiếng Việt.
