Nhân bản vô tính là gì? 🧬 Nghĩa Nhân bản vô tính

Nhân bản vô tính là gì? Nhân bản vô tính là quá trình tạo ra các tế bào hoặc cá thể giống hệt nhau về mặt di truyền từ một tế bào sinh dưỡng ban đầu, không thông qua thụ tinh hay kết hợp giới tính. Đây là kỹ thuật sinh học nổi tiếng với sự ra đời của cừu Dolly năm 1996. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, quy trình và ứng dụng của nhân bản vô tính trong khoa học nhé!

Nhân bản vô tính nghĩa là gì?

Nhân bản vô tính (tiếng Anh: Cloning) là kỹ thuật chuyển nhân của một tế bào sinh dưỡng (tế bào soma) vào tế bào trứng đã lấy mất nhân, rồi kích thích phát triển thành phôi và cơ thể mới hoàn chỉnh.

Trong tiếng Việt, “nhân bản vô tính” được ghép từ ba yếu tố:

Về thuật ngữ: “Nhân bản” nghĩa là tạo ra nhiều bản sao giống nhau. “Vô tính” nghĩa là không thông qua quá trình sinh sản hữu tính (không cần sự kết hợp giữa tinh trùng và trứng).

Trong sinh học: Nhân bản vô tính khác với sinh sản vô tính tự nhiên ở chỗ đây là quá trình nhân tạo do con người thực hiện trong phòng thí nghiệm, sử dụng kỹ thuật chuyển nhân tế bào sinh dưỡng (SCNT – Somatic Cell Nuclear Transfer).

Trong y học: Có hai loại nhân bản vô tính được nghiên cứu là nhân bản trị liệu (tạo mô, cơ quan thay thế) và nhân bản sinh sản (tạo cá thể mới hoàn chỉnh).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhân bản vô tính”

Thuật ngữ “nhân bản vô tính” được phổ biến rộng rãi từ năm 1996 khi các nhà khoa học tại Viện Roslin, Scotland thành công tạo ra cừu Dolly – động vật có vú đầu tiên được nhân bản từ tế bào trưởng thành.

Sử dụng “nhân bản vô tính” khi nói về kỹ thuật sinh học tạo bản sao di truyền, nghiên cứu tế bào gốc, hoặc các vấn đề đạo đức trong khoa học.

Nhân bản vô tính sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “nhân bản vô tính” được dùng trong lĩnh vực sinh học, y học, công nghệ sinh học, và các cuộc thảo luận về đạo đức khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân bản vô tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “nhân bản vô tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cừu Dolly là động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính thành công năm 1996.”

Phân tích: Đây là sự kiện lịch sử đánh dấu bước ngoặt của công nghệ nhân bản vô tính trên động vật có vú.

Ví dụ 2: “Các nhà khoa học Trung Quốc đã nhân bản vô tính thành công hai chú khỉ Trung Trung và Hoa Hoa năm 2018.”

Phân tích: Đây là lần đầu tiên động vật linh trưởng được nhân bản vô tính bằng kỹ thuật SCNT.

Ví dụ 3: “Nhân bản vô tính có thể giúp bảo tồn các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.”

Phân tích: Ứng dụng tích cực của công nghệ trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.

Ví dụ 4: “Việc nhân bản vô tính người vẫn bị cấm trên toàn thế giới vì lý do đạo đức.”

Phân tích: Đề cập đến vấn đề pháp lý và đạo đức xung quanh công nghệ này.

Ví dụ 5: “Nhân bản vô tính trị liệu có thể tạo ra mô và cơ quan thay thế cho bệnh nhân.”

Phân tích: Ứng dụng trong y học để điều trị bệnh và cấy ghép nội tạng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhân bản vô tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân bản vô tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dòng hóa Sinh sản hữu tính
Cloning Thụ tinh tự nhiên
Sao chép di truyền Lai tạo
Tái bản sinh học Giao phối
Nhân bản tế bào Sinh sản giới tính
Sinh sản vô tính nhân tạo Thụ tinh nhân tạo

Dịch “Nhân bản vô tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhân bản vô tính 克隆 (Kèlóng) Cloning クローン (Kurōn) 복제 (Bokje)

Kết luận

Nhân bản vô tính là gì? Tóm lại, nhân bản vô tính là kỹ thuật sinh học tạo ra các cá thể giống hệt về di truyền từ tế bào sinh dưỡng, mang lại nhiều ứng dụng trong y học và bảo tồn nhưng cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức cần cân nhắc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.