Toàn vẹn là gì? ✅ Nghĩa Toàn vẹn

Toàn vẹn là gì? Toàn vẹn là trạng thái đầy đủ, nguyên vẹn, không bị mất mát hay thiếu sót bất kỳ phần nào. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự trọn vẹn về vật chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “toàn vẹn” ngay bên dưới!

Toàn vẹn là gì?

Toàn vẹn là tính từ chỉ trạng thái đầy đủ, không thiếu sót, không bị hư hại hay mất mát phần nào. Từ này thường dùng để miêu tả sự nguyên vẹn của sự vật, sự việc hoặc giá trị tinh thần.

Trong tiếng Việt, “toàn vẹn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa về vật chất: Chỉ trạng thái còn nguyên, không bị hư hỏng. Ví dụ: “Ngôi nhà vẫn toàn vẹn sau cơn bão.”

Nghĩa về tinh thần: Chỉ sự trọn vẹn trong tình cảm, danh dự, phẩm giá. Ví dụ: “Giữ gìn danh dự toàn vẹn.”

Nghĩa về lãnh thổ: Thường xuất hiện trong cụm “toàn vẹn lãnh thổ”, chỉ sự thống nhất, không bị chia cắt của đất nước.

Toàn vẹn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toàn vẹn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “vẹn” nghĩa là nguyên vẹn, không thiếu. Hai yếu tố kết hợp tạo nên từ ghép mang nghĩa nhấn mạnh sự đầy đủ tuyệt đối.

Sử dụng “toàn vẹn” khi muốn diễn tả sự nguyên vẹn, trọn vẹn của sự vật hoặc giá trị tinh thần.

Cách sử dụng “Toàn vẹn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn vẹn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toàn vẹn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: hạnh phúc toàn vẹn, lãnh thổ toàn vẹn.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “còn”, “giữ”, “bảo vệ”. Ví dụ: “Gia đình vẫn còn toàn vẹn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn vẹn”

Từ “toàn vẹn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là nghĩa vụ thiêng liêng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ sự thống nhất đất nước.

Ví dụ 2: “Dù khó khăn, gia đình họ vẫn toàn vẹn và hạnh phúc.”

Phân tích: Chỉ sự trọn vẹn trong tình cảm gia đình.

Ví dụ 3: “Cổ vật được bảo quản toàn vẹn qua hàng trăm năm.”

Phân tích: Chỉ trạng thái vật chất không bị hư hại.

Ví dụ 4: “Anh ấy luôn giữ gìn danh dự toàn vẹn trong sự nghiệp.”

Phân tích: Chỉ sự nguyên vẹn về phẩm giá, uy tín.

Ví dụ 5: “Ước mơ của cô ấy đã trở nên toàn vẹn khi đạt được mục tiêu.”

Phân tích: Chỉ sự trọn vẹn, viên mãn trong thành tựu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn vẹn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn vẹn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “toàn vẹn” với “hoàn toàn” – hai từ có nghĩa khác nhau.

Cách dùng đúng: “Ngôi nhà còn toàn vẹn” (nguyên vẹn), không phải “ngôi nhà hoàn toàn” (hoàn toàn cần bổ ngữ).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “toàn vẻn” hoặc “toàn vẹng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “toàn vẹn” với dấu nặng ở “vẹn”.

“Toàn vẹn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn vẹn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguyên vẹn Thiếu sót
Trọn vẹn Khiếm khuyết
Đầy đủ Hư hại
Hoàn chỉnh Mất mát
Viên mãn Tan vỡ
Vẹn toàn Dở dang

Kết luận

Toàn vẹn là gì? Tóm lại, toàn vẹn là trạng thái đầy đủ, nguyên vẹn không thiếu sót. Hiểu đúng từ “toàn vẹn” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.