Nhà xe là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích Nhà xe
Nhà xe là gì? Nhà xe là công trình dùng để cất giữ xe đạp, xe máy, ô tô; hoặc chỉ đơn vị kinh doanh vận tải hành khách cùng đội ngũ lái xe, phụ xe phục vụ khách đi đường. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày với hai nghĩa hoàn toàn khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “nhà xe” nhé!
Nhà xe nghĩa là gì?
Nhà xe là danh từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: (1) nhà chuyên dùng để cất giữ xe đạp, xe máy, ô tô; (2) lái xe, phụ xe và nhân viên công tác ở bến xe trong quan hệ với hành khách.
Nghĩa thứ nhất: Nhà xe là không gian kiến trúc được xây dựng hoặc bố trí riêng để đậu, bảo quản phương tiện cá nhân. Từ này đồng nghĩa với “ga-ra” hay “nhà để xe” thường thấy trong các công trình nhà ở.
Nghĩa thứ hai (khẩu ngữ): Trong giao tiếp hàng ngày, “nhà xe” còn dùng để chỉ đơn vị kinh doanh vận tải hành khách như xe khách, xe limousine chạy tuyến cố định. Ví dụ: “Nhà xe Phương Trang”, “Nhà xe Hoàng Long”. Nghĩa mở rộng này rất phổ biến khi người dân đặt vé xe đi các tỉnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà xe”
Từ “nhà xe” là từ thuần Việt, được ghép từ “nhà” (công trình kiến trúc) và “xe” (phương tiện giao thông). Nghĩa gốc chỉ nơi cất giữ xe đã có từ lâu đời. Nghĩa chỉ đơn vị vận tải xuất hiện sau này khi ngành xe khách phát triển mạnh tại Việt Nam.
Sử dụng “nhà xe” khi nói về nơi để xe trong gia đình hoặc khi đề cập đến hãng xe khách, dịch vụ vận chuyển hành khách đường dài.
Nhà xe sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhà xe” được dùng khi mô tả ga-ra để xe tại nhà, bãi giữ xe công cộng, hoặc khi đặt vé, liên hệ với đơn vị vận tải hành khách chạy tuyến liên tỉnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà xe”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà xe” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy lái ô tô vào nhà xe rồi khóa cửa cẩn thận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ga-ra – nơi cất giữ xe trong gia đình.
Ví dụ 2: “Tôi gọi điện cho nhà xe để đặt vé về quê ngày mai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ đơn vị kinh doanh vận tải hành khách.
Ví dụ 3: “Nhà xe phục vụ hành khách rất chu đáo, có nước uống và wifi miễn phí.”
Phân tích: Chỉ dịch vụ của hãng xe khách, nhấn mạnh chất lượng phục vụ.
Ví dụ 4: “Căn nhà này có nhà xe rộng, đủ chỗ cho hai ô tô.”
Phân tích: Mô tả không gian để xe trong thiết kế nhà ở.
Ví dụ 5: “Nhà xe Kumho Samco chạy tuyến Sài Gòn – Vũng Tàu rất đúng giờ.”
Phân tích: Đề cập đến thương hiệu vận tải hành khách cụ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà xe”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà xe“:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ga-ra | Sân trống |
| Nhà để xe | Bãi đất |
| Gara | Ngoài trời |
| Hãng xe (nghĩa 2) | Không có mái che |
| Đơn vị vận tải (nghĩa 2) | Lề đường |
| Bãi đậu xe | Khoảng sân |
Dịch “Nhà xe” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhà xe | 车库 (Chēkù) | Garage | ガレージ (Garēji) | 차고 (Chago) |
Kết luận
Nhà xe là gì? Tóm lại, nhà xe vừa là nơi cất giữ phương tiện, vừa là cách gọi thân thuộc chỉ đơn vị vận tải hành khách trong đời sống người Việt.
