Chiến chinh là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Chiến chinh
Chiến chinh là gì? Chiến chinh là động từ chỉ việc chiến đấu ngoài mặt trận, đi đánh trận ở phương xa, thường dùng trong văn chương để diễn tả sự gian khổ của chiến tranh. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, gợi lên hình ảnh người lính xa nhà. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chiến chinh” nhé!
Chiến chinh nghĩa là gì?
Chiến chinh là động từ có nghĩa chiến đấu ngoài mặt trận, đi đánh trận ở nơi xa xôi. Từ này đồng nghĩa với “chinh chiến” và thường được sử dụng trong văn học, thơ ca để diễn tả cuộc sống gian khổ của người lính.
Trong văn học cổ điển, chiến chinh gắn liền với hình ảnh người chinh phu rời xa gia đình, vợ con để ra trận. Câu thơ nổi tiếng “Xưa nay chinh chiến mấy người về” đã nói lên sự khắc nghiệt và mất mát của chiến tranh.
Trong đời sống hiện đại, từ “chiến chinh” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bôn ba, vất vả ngoài xã hội: “chiến chinh thương trường”, “chiến chinh nơi đất khách” — ám chỉ sự phấn đấu gian nan.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến chinh”
Từ “chiến chinh” có nguồn gốc Hán Việt, phiên âm từ chữ Hán 戰征. Trong đó “chiến” (戰) nghĩa là đánh nhau, “chinh” (征) nghĩa là đi đánh dẹp, chinh phạt. Đây là từ đảo ngược của “chinh chiến”, cả hai đều mang nghĩa tương đương.
Sử dụng từ “chiến chinh” khi muốn diễn tả việc ra trận đánh giặc, hoặc khi nói về cuộc sống bôn ba, gian khổ nơi xa xứ.
Chiến chinh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiến chinh” được dùng trong văn chương khi nói về chiến tranh, trong đời sống để ví von việc bôn ba lập nghiệp, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gian khổ của cuộc sống xa nhà.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến chinh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiến chinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chàng chiến chinh nơi phương xa, thiếp ở nhà mòn mỏi đợi chờ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người lính đi đánh trận xa nhà.
Ví dụ 2: “Sau bao năm chiến chinh thương trường, anh ấy đã gặt hái thành công.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ví von việc bôn ba kinh doanh như một cuộc chiến.
Ví dụ 3: “Những người chiến chinh bấy lâu nay đã trở về quê hương.”
Phân tích: Chỉ những người lính sau thời gian dài chiến đấu.
Ví dụ 4: “Cuộc đời chiến chinh đã rèn luyện ông thành người bản lĩnh.”
Phân tích: Ám chỉ cuộc sống gian khổ, vất vả ngoài đời.
Ví dụ 5: “Xưa nay chiến chinh mấy người về, sa trường nhuộm máu biết bao người.”
Phân tích: Câu thơ cổ nói về sự khắc nghiệt của chiến tranh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến chinh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến chinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chinh chiến | Hòa bình |
| Chinh phạt | Yên ổn |
| Xuất chinh | An cư |
| Trận mạc | Thái bình |
| Giao tranh | Nghỉ ngơi |
| Đánh trận | Đoàn tụ |
Dịch “Chiến chinh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiến chinh | 征战 (Zhēngzhàn) | Wage war / Campaign | 征戦 (Seisen) | 정전 (Jeongjeon) |
Kết luận
Chiến chinh là gì? Tóm lại, chiến chinh là việc chiến đấu ngoài mặt trận, đi đánh trận ở phương xa. Hiểu đúng từ “chiến chinh” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn chương cổ điển và sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chì than là gì? ⚗️ Ý nghĩa và cách hiểu Chì than
- Bề trên là gì? ⬆️ Nghĩa, giải thích Bề trên
- Cá chọi là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích Cá chọi
- Bưởng Trưởng là gì? 👤 Nghĩa, giải thích trong xã hội
- Con chiên là gì? 🐑 Nghĩa và giải thích Con chiên
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
