Nhà riêng là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Nhà riêng

Nhà riêng là gì? Nhà riêng là chỗ ở riêng của một cá nhân hoặc gia đình, độc lập và không gắn liền với nhà của người khác. Đây cũng là nơi sinh hoạt cá nhân, phân biệt với nơi làm việc hay cơ quan. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “nhà riêng” trong tiếng Việt nhé!

Nhà riêng nghĩa là gì?

Nhà riêng là chỗ ở riêng biệt thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng của một cá nhân hay gia đình, tách biệt với nhà ở của người khác và không nằm trong khuôn viên cơ quan.

Trong tiếng Việt, từ “nhà riêng” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ chỗ ở riêng, nơi sinh sống độc lập của một người hoặc một hộ gia đình. Ví dụ: “Mỗi người con đều có một nhà riêng sau khi lập gia đình.”

Nghĩa thứ hai: Chỉ nơi ở cá nhân, phân biệt với nơi làm việc tại cơ quan. Ví dụ: “Ông giám đốc không tiếp khách tại nhà riêng.”

Trong lĩnh vực bất động sản, nhà riêng còn được hiểu là những ngôi nhà biệt lập, xây dựng trên mảnh đất riêng, không dùng chung tường hay tiện ích với các hộ khác như chung cư hay nhà liền kề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà riêng”

Từ “nhà riêng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhà” (nơi ở) và “riêng” (thuộc về cá nhân, không chung). Cách ghép từ này phản ánh nhu cầu phân biệt không gian sống cá nhân trong đời sống người Việt.

Sử dụng “nhà riêng” khi muốn nhấn mạnh tính chất riêng tư, độc lập của nơi ở hoặc phân biệt với địa điểm công sở, cơ quan làm việc.

Nhà riêng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà riêng” được dùng khi nói về nơi ở cá nhân, khi phân biệt nhà ở với cơ quan, hoặc trong giao dịch bất động sản để chỉ loại hình nhà biệt lập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà riêng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà riêng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi kết hôn, hai vợ chồng dọn ra nhà riêng.”

Phân tích: Chỉ nơi ở độc lập của cặp vợ chồng, tách khỏi nhà bố mẹ.

Ví dụ 2: “Ông chủ tịch tuyên bố không giải quyết công việc ở nhà riêng.”

Phân tích: Phân biệt giữa nơi ở cá nhân và nơi làm việc tại cơ quan.

Ví dụ 3: “Đây có phải khách sạn không? – Không, đây là nhà riêng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất tư nhân, không phải nơi kinh doanh công cộng.

Ví dụ 4: “Tiệc chia tay sẽ được tổ chức tại nhà riêng của giám đốc.”

Phân tích: Chỉ địa điểm cư trú cá nhân của một người cụ thể.

Ví dụ 5: “Gia đình tôi vừa mua được một căn nhà riêng ở ngoại thành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bất động sản, chỉ nhà biệt lập có đất riêng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà riêng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà riêng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tư gia Cơ quan
Tư dinh Công sở
Nhà ở Chung cư
Biệt thự Nhà tập thể
Căn nhà Ký túc xá
Nơi ở riêng Nhà công vụ

Dịch “Nhà riêng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà riêng 私宅 (Sīzhái) Private house / Residence 自宅 (Jitaku) 개인 주택 (Gaein jutaek)

Kết luận

Nhà riêng là gì? Tóm lại, nhà riêng là chỗ ở riêng biệt của cá nhân hoặc gia đình, mang tính chất độc lập và riêng tư. Hiểu đúng từ “nhà riêng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và giao dịch bất động sản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.