Tổng lực là gì? 💪 Nghĩa Tổng lực
Tổng lực là gì? Tổng lực là toàn bộ sức mạnh, nguồn lực được huy động và tập trung để thực hiện một mục tiêu nhất định. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các lĩnh vực quân sự, thể thao và chiến lược kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ngữ cảnh phổ biến của từ “tổng lực” ngay bên dưới!
Tổng lực là gì?
Tổng lực là sự kết hợp toàn bộ sức mạnh, năng lực và nguồn lực để đạt được mục tiêu đề ra. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, tất cả; “lực” (力) nghĩa là sức mạnh.
Trong tiếng Việt, từ “tổng lực” được hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa quân sự: Chỉ toàn bộ lực lượng quân đội, vũ khí và hậu cần được huy động cho một chiến dịch. Ví dụ: “Tổng lực tấn công”, “Tổng lực phản công”.
Nghĩa chung: Chỉ sự tập trung mọi nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) để hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng.
Trong kinh doanh: Dùng để mô tả chiến lược huy động toàn bộ nguồn lực của doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu kinh doanh.
Tổng lực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổng lực” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “tổng” (總 – toàn bộ) và “lực” (力 – sức mạnh). Thuật ngữ này phổ biến trong văn bản quân sự, chính trị và sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác.
Sử dụng “tổng lực” khi muốn nhấn mạnh việc huy động toàn bộ sức mạnh, không giữ lại bất kỳ nguồn lực nào.
Cách sử dụng “Tổng lực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng lực” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ toàn bộ sức mạnh được tập hợp. Ví dụ: tổng lực quốc gia, tổng lực quân đội.
Trạng từ/Tính từ: Bổ nghĩa cho hành động mang tính toàn diện. Ví dụ: tấn công tổng lực, phát triển tổng lực.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng lực”
Từ “tổng lực” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ:
Ví dụ 1: “Quân ta mở cuộc tổng lực tấn công vào cứ điểm địch.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc huy động toàn bộ lực lượng để tấn công.
Ví dụ 2: “Công ty quyết định tổng lực ra mắt sản phẩm mới trong quý IV.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, nghĩa là dồn mọi nguồn lực cho việc ra mắt sản phẩm.
Ví dụ 3: “Đội tuyển Việt Nam thi đấu tổng lực trong hiệp hai.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc các cầu thủ cống hiến hết sức mình.
Ví dụ 4: “Chính phủ huy động tổng lực để phòng chống dịch bệnh.”
Phân tích: Dùng trong quản lý nhà nước, chỉ việc huy động mọi nguồn lực xã hội.
Ví dụ 5: “Anh ấy tổng lực ôn thi để đạt điểm cao.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, nghĩa là dồn toàn bộ thời gian và công sức cho việc học.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng lực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng lực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tổng lực” với “nỗ lực” (cố gắng cá nhân).
Cách dùng đúng: “Tổng lực” nhấn mạnh sự huy động toàn diện, còn “nỗ lực” chỉ sự cố gắng.
Trường hợp 2: Dùng “tổng lực” cho việc nhỏ, không cần thiết.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tổng lực” khi muốn nhấn mạnh quy mô lớn, mức độ quan trọng cao.
“Tổng lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Toàn lực | Cầm chừng |
| Dốc sức | Dè sẻn |
| Toàn diện | Nửa vời |
| Hết mình | Hời hợt |
| Quyết liệt | Thụ động |
| Đồng loạt | Rải rác |
Kết luận
Tổng lực là gì? Tóm lại, tổng lực là toàn bộ sức mạnh và nguồn lực được huy động để đạt mục tiêu. Hiểu đúng từ “tổng lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.
