Nguyên khai là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Nguyên khai

Nguyên khai là gì? Nguyên khai là tính từ chỉ khoáng sản, tài nguyên còn ở trạng thái tự nhiên khi vừa được khai thác, chưa qua chế biến hay tuyển chọn. Từ này thường dùng trong lĩnh vực khai khoáng và công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nguyên khai” trong tiếng Việt nhé!

Nguyên khai nghĩa là gì?

Nguyên khai là trạng thái còn nguyên vẹn, tự nhiên của khoáng sản khi mới ra khỏi mỏ, chưa được chế hóa hay xử lý. Đây là tính từ chuyên ngành, phổ biến trong lĩnh vực khai thác tài nguyên.

Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ “nguyên khai” được hiểu như sau:

Trong ngành khai khoáng: “Nguyên khai” mô tả khoáng sản vừa được đưa lên từ mỏ, còn giữ nguyên trạng thái ban đầu. Ví dụ: than nguyên khai, quặng sắt nguyên khai, dầu lửa nguyên khai.

Trong kinh tế và thương mại: Sản phẩm nguyên khai thường có giá trị thấp hơn so với sản phẩm đã qua chế biến, nhưng lại là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho các ngành công nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nguyên khai”

“Nguyên khai” là từ Hán-Việt, ghép từ “nguyên” (原 – gốc, ban đầu, tự nhiên) và “khai” (開 – mở, khai thác). Khi kết hợp, từ này mang nghĩa là trạng thái ban đầu khi vừa được khai thác.

Sử dụng “nguyên khai” khi muốn chỉ tài nguyên, khoáng sản chưa qua bất kỳ công đoạn xử lý, tinh chế hay tuyển chọn nào.

Nguyên khai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nguyên khai” được dùng khi nói về khoáng sản, tài nguyên thiên nhiên vừa khai thác, trong báo cáo sản lượng mỏ, hoặc khi phân biệt sản phẩm thô với sản phẩm đã chế biến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nguyên khai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nguyên khai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sản lượng than nguyên khai của Việt Nam đạt hàng chục triệu tấn mỗi năm.”

Phân tích: Chỉ than vừa được khai thác từ mỏ, chưa qua sàng lọc hay chế biến.

Ví dụ 2: “Quặng sắt nguyên khai cần được nghiền nhỏ trước khi đưa vào luyện thép.”

Phân tích: Mô tả quặng còn ở dạng thô, chưa xử lý, cần qua nhiều công đoạn mới sử dụng được.

Ví dụ 3: “Dầu lửa nguyên khai được vận chuyển đến nhà máy lọc dầu.”

Phân tích: Dầu thô vừa khai thác, chưa tinh chế thành xăng hay các sản phẩm khác.

Ví dụ 4: “Giá quặng nguyên khai thấp hơn nhiều so với quặng đã qua tuyển chọn.”

Phân tích: So sánh giá trị giữa sản phẩm thô và sản phẩm đã xử lý.

Ví dụ 5: “Mỏ này chuyên cung cấp đá nguyên khai cho các công trình xây dựng.”

Phân tích: Đá vừa khai thác, chưa cắt gọt hay gia công thành hình dạng cụ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nguyên khai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguyên khai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thô Tinh chế
Nguyên liệu thô Thành phẩm
Chưa chế biến Đã xử lý
Nguyên sơ Đã gia công
Dạng thô Đã tuyển chọn
Chưa tinh luyện Đã tinh luyện

Dịch “Nguyên khai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nguyên khai 原煤/原矿 (Yuánméi/Yuánkuàng) Raw / Crude 原鉱 (Genkō) 원광 (Won-gwang)

Kết luận

Nguyên khai là gì? Tóm lại, nguyên khai là trạng thái tự nhiên của khoáng sản khi vừa khai thác, chưa qua chế biến. Hiểu đúng từ “nguyên khai” giúp bạn nắm vững thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực khai khoáng và công nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.