Triệt sản là gì? 💊 Nghĩa đầy đủ

Triệt sản là gì? Triệt sản là phương pháp ngừa thai vĩnh viễn bằng cách phẫu thuật cắt hoặc thắt ống dẫn tinh ở nam giới hoặc ống dẫn trứng ở nữ giới. Đây là biện pháp kế hoạch hóa gia đình hiệu quả cao, thường dành cho người không còn nhu cầu sinh con. Cùng tìm hiểu quy trình, ưu nhược điểm và những lưu ý quan trọng về triệt sản ngay bên dưới!

Triệt sản nghĩa là gì?

Triệt sản là thủ thuật y khoa nhằm chấm dứt vĩnh viễn khả năng sinh sản của một người thông qua can thiệp ngoại khoa. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “triệt” nghĩa là cắt đứt hoàn toàn, “sản” nghĩa là sinh đẻ.

Trong y học, triệt sản được phân thành hai loại:

Triệt sản nam: Thắt hoặc cắt ống dẫn tinh, ngăn tinh trùng đi vào tinh dịch. Thủ thuật đơn giản, thực hiện nhanh, ít biến chứng.

Triệt sản nữ: Thắt hoặc cắt ống dẫn trứng, ngăn trứng gặp tinh trùng. Phẫu thuật phức tạp hơn, cần gây mê.

Về hiệu quả: Triệt sản có tỷ lệ thành công trên 99%, được xem là biện pháp tránh thai hiệu quả nhất hiện nay.

Lưu ý quan trọng: Triệt sản là phương pháp không thể đảo ngược hoặc rất khó phục hồi, nên chỉ áp dụng khi đã cân nhắc kỹ.

Triệt sản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “triệt sản” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ 絕 (triệt/tuyệt) nghĩa là cắt đứt và 產 (sản) nghĩa là sinh đẻ. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học hiện đại từ đầu thế kỷ 20.

Sử dụng “triệt sản” khi nói về phương pháp ngừa thai vĩnh viễn bằng phẫu thuật.

Cách sử dụng “Triệt sản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệt sản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Triệt sản” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phương pháp hoặc thủ thuật y khoa. Ví dụ: phẫu thuật triệt sản, triệt sản nam/nữ.

Động từ: Chỉ hành động thực hiện thủ thuật. Ví dụ: đi triệt sản, đã triệt sản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệt sản”

Từ “triệt sản” được dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế và kế hoạch hóa gia đình:

Ví dụ 1: “Sau khi sinh con thứ hai, chị ấy quyết định triệt sản.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thực hiện thủ thuật ngừa thai vĩnh viễn.

Ví dụ 2: “Triệt sản nam đơn giản hơn triệt sản nữ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, so sánh hai phương pháp y khoa.

Ví dụ 3: “Bác sĩ tư vấn kỹ trước khi thực hiện phẫu thuật triệt sản.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại phẫu thuật cụ thể trong y khoa.

Ví dụ 4: “Triệt sản là quyết định cần sự đồng thuận của cả hai vợ chồng.”

Phân tích: Danh từ chỉ biện pháp kế hoạch hóa gia đình.

Ví dụ 5: “Anh ấy đã triệt sản được 5 năm mà không gặp vấn đề gì.”

Phân tích: Động từ chỉ trạng thái đã hoàn thành thủ thuật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệt sản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệt sản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “triệt sản” với “đình sản” hoặc “vô sinh”.

Cách dùng đúng: “Triệt sản” là chủ động ngừa thai, “vô sinh” là không có khả năng sinh con tự nhiên.

Trường hợp 2: Nghĩ triệt sản có thể dễ dàng phục hồi.

Cách hiểu đúng: Triệt sản là vĩnh viễn, việc phục hồi rất khó khăn và tốn kém, không đảm bảo thành công.

“Triệt sản”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệt sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đình sản Sinh sản
Thắt ống dẫn tinh Thụ thai
Thắt ống dẫn trứng Mang thai
Ngừa thai vĩnh viễn Sinh con
Cắt ống dẫn tinh Thụ tinh
Tuyệt sản Sinh đẻ

Kết luận

Triệt sản là gì? Tóm lại, triệt sản là phương pháp ngừa thai vĩnh viễn bằng phẫu thuật. Hiểu đúng về triệt sản giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho sức khỏe sinh sản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.