Hoác là gì? 🤔 Ý nghĩa và cách hiểu từ Hoác

Hoác là gì? Hoác là tính từ miêu tả trạng thái khoảng trống mở ra rộng quá cỡ, thường dùng để chỉ sự mở rộng vượt mức bình thường. Từ “hoác” thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “rộng hoác”, “trống hoác”, “toang hoác” để nhấn mạnh mức độ mở hoặc hở của vật thể. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về từ “hoác” ngay bên dưới!

Hoác nghĩa là gì?

Hoác là tính từ trong tiếng Việt, dùng để miêu tả khoảng trống mở ra rộng quá cỡ, vượt mức bình thường. Đây là từ thuần Việt, thường được sử dụng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “hoác” thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ nhấn mạnh:

Trong giao tiếp đời thường: “Hoác” xuất hiện trong các cụm như “rộng hoác” (mở rất rộng), “trống hoác” (trống rỗng hoàn toàn), “toang hoác” (mở toang, hở hết cỡ). Ví dụ: “Miệng cười rộng hoác”, “Căn nhà trống hoác”.

Trong ngữ cảnh mô tả: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự mở hoặc hở quá mức cần thiết, đôi khi gây chướng mắt hoặc bất tiện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoác”

Từ “hoác” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ tượng hình, gợi tả trạng thái mở rộng một cách sinh động.

Sử dụng “hoác” khi muốn nhấn mạnh mức độ mở, hở của một vật thể hoặc không gian vượt quá mức bình thường, thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ khác.

Cách sử dụng “Hoác” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoác” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoác” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoác” thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính khẩu ngữ. Ví dụ: “Cửa để mở toang hoác thế kia!”, “Miệng há rộng hoác ra”.

Trong văn viết: “Hoác” xuất hiện trong văn bản miêu tả, truyện ngắn, hoặc các tác phẩm văn học mang phong cách bình dân. Ít dùng trong văn bản hành chính hay học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Căn phòng trống hoác, chẳng có lấy một món đồ.”

Phân tích: “Trống hoác” nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn, không còn gì bên trong.

Ví dụ 2: “Cửa sổ mở toang hoác để gió lùa vào.”

Phân tích: “Toang hoác” diễn tả cửa mở rộng hết cỡ, không khép lại.

Ví dụ 3: “Anh ấy cười rộng hoác, lộ cả hàm răng.”

Phân tích: “Rộng hoác” mô tả miệng mở rất to khi cười.

Ví dụ 4: “Túi áo bị rách toang hoác, rơi hết đồ.”

Phân tích: Chỉ vết rách lớn, lộ hết bên trong.

Ví dụ 5: “Hố đào sâu hoác, nhìn xuống thấy sợ.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ sâu và rộng của hố.

“Hoác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Toang Khép
Toác Đóng
Hở Kín
Mở toang Bịt kín
Banh ra Che lại
Huếch Nguyên vẹn

Kết luận

Hoác là gì? Tóm lại, hoác là tính từ miêu tả trạng thái mở rộng quá cỡ, thường dùng trong khẩu ngữ tiếng Việt. Hiểu đúng từ “hoác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.