Ngư cụ là gì? 🎣 Nghĩa, giải thích Ngư cụ

Ngư cụ là gì? Ngư cụ là công cụ, dụng cụ dùng để khai thác cá và các loại thủy sản khác ở biển, sông, hồ và các vùng nước. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành thủy sản và đời sống ngư dân Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng ngư cụ trong bài viết dưới đây nhé!

Ngư cụ nghĩa là gì?

Ngư cụ là dụng cụ đánh bắt cá và các loài thủy sản ở biển, sông, hồ, ao và các vực nước khác. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực khai thác thủy sản.

Từ xa xưa, con người đã biết sử dụng các loại ngư cụ thô sơ như lao, xiên, mác làm bằng đá, gỗ, xương hoặc nanh thú để bắt cá. Việc phát minh ra lưới đánh cá đan bằng xơ sợi tự nhiên là bước ngoặt quan trọng trong nghề cá. Ngày nay, phần lớn ngư cụ được chế tạo từ xơ sợi tổng hợp như nilon, capron với độ bền cao và hiệu quả đánh bắt vượt trội.

Ngư cụ được phân chia thành nhiều nhóm: các loại lưới (lưới kéo, lưới vây, lưới rê, lưới vó), các loại câu (câu tay, câu cần, câu vàng), các loại bẫy và nhiều dụng cụ truyền thống khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngư cụ”

“Ngư cụ” là từ Hán-Việt, trong đó “ngư” (漁) nghĩa là đánh cá, bắt cá và “cụ” (具) nghĩa là dụng cụ, công cụ. Ghép lại, ngư cụ có nghĩa là công cụ dùng để đánh bắt cá.

Sử dụng từ “ngư cụ” khi nói về các thiết bị, dụng cụ phục vụ hoạt động khai thác thủy hải sản trong ngành nghề cá và đời sống ngư dân.

Ngư cụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngư cụ” được dùng trong ngành thủy sản, văn bản hành chính về nghề cá, hoặc khi mô tả các hoạt động đánh bắt cá của ngư dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngư cụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngư cụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngư dân chuẩn bị ngư cụ trước khi ra khơi đánh bắt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ các dụng cụ cần thiết cho chuyến đi biển.

Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương hỗ trợ ngư cụ cho bà con vùng biển.”

Phân tích: Ngư cụ được nhắc đến như tài sản, phương tiện sản xuất của ngư dân.

Ví dụ 3: “Lưới, câu, nơm, chài là những ngư cụ truyền thống của người Việt.”

Phân tích: Liệt kê các loại ngư cụ cụ thể gắn với văn hóa đánh bắt cá Việt Nam.

Ví dụ 4: “Cần cải tiến ngư cụ để nâng cao hiệu quả khai thác thủy sản.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phát triển ngành nghề cá hiện đại.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày các ngư cụ cổ truyền của làng chài.”

Phân tích: Ngư cụ mang giá trị văn hóa, lịch sử của nghề cá truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngư cụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngư cụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dụng cụ đánh cá Nông cụ
Đồ nghề đánh bắt Lâm cụ
Công cụ khai thác thủy sản Dụng cụ trồng trọt
Thiết bị đánh cá Công cụ chăn nuôi
Phương tiện đánh bắt Máy móc công nghiệp

Dịch “Ngư cụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngư cụ 漁具 (Yújù) Fishing gear / Fishing tackle 漁具 (Gyogu) 어구 (Eogu)

Kết luận

Ngư cụ là gì? Tóm lại, ngư cụ là công cụ khai thác thủy sản, đóng vai trò quan trọng trong đời sống ngư dân và ngành thủy sản Việt Nam. Hiểu rõ về ngư cụ giúp bạn nắm bắt văn hóa nghề cá truyền thống của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.