Bất Khả là gì? ❌ Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bất khả là gì? Bất khả là tính từ Hán Việt có nghĩa là “không thể”, “không được phép” hoặc “không có khả năng” thực hiện được điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như bất khả kháng, bất khả xâm phạm, bất khả thi. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bất khả” trong tiếng Việt nhé!

Bất khả nghĩa là gì?

Bất khả là từ Hán Việt ghép từ “bất” (không) và “khả” (có thể), mang nghĩa là “không thể” hoặc “không được”. Đây là từ thường đứng trước danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ phủ định.

Trong tiếng Việt, từ “bất khả” ít khi đứng một mình mà thường kết hợp với các từ khác:

Bất khả kháng: Chỉ tình huống không thể chống lại, nằm ngoài khả năng kiểm soát của con người. Ví dụ: thiên tai, dịch bệnh là những trường hợp bất khả kháng.

Bất khả xâm phạm: Chỉ những thứ không ai được phép xâm phạm, được pháp luật bảo vệ tuyệt đối. Ví dụ: quyền bất khả xâm phạm về thân thể, chủ quyền lãnh thổ bất khả xâm phạm.

Bất khả thi: Chỉ điều không thể thực hiện được trong thực tế. Ví dụ: kế hoạch bất khả thi, mục tiêu bất khả thi.

Bất khả phân: Chỉ sự gắn kết không thể tách rời. Ví dụ: tình bạn bất khả phân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất khả”

Từ “bất khả” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ “bất” (不 – không) và “khả” (可 – có thể, được phép). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.

Sử dụng từ “bất khả” khi muốn diễn đạt sự không thể, không được phép trong các ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn chương.

Bất khả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất khả” được dùng trong các cụm từ ghép để chỉ sự không thể thực hiện, không thể chống lại, không được phép xâm phạm hoặc không thể tách rời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất khả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất khả” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Công ty được miễn trách nhiệm do gặp phải tình huống bất khả kháng.”

Phân tích: Tình huống nằm ngoài khả năng kiểm soát như thiên tai, dịch bệnh khiến công ty không thể thực hiện hợp đồng.

Ví dụ 2: “Quyền bất khả xâm phạm về thân thể được Hiến pháp bảo vệ.”

Phân tích: Không ai được phép xâm phạm thân thể người khác, đây là quyền cơ bản của con người.

Ví dụ 3: “Kế hoạch hoàn thành dự án trong một tuần là bất khả thi.”

Phân tích: Mục tiêu không thể thực hiện được trong thực tế do thiếu thời gian và nguồn lực.

Ví dụ 4: “Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là bất khả xâm phạm.”

Phân tích: Lãnh thổ quốc gia được bảo vệ tuyệt đối, không nước nào được phép xâm chiếm.

Ví dụ 5: “Tình bạn của họ là bất khả phân, luôn sát cánh bên nhau.”

Phân tích: Mối quan hệ gắn bó sâu sắc, không thể tách rời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất khả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất khả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không thể Có thể
Bất năng Khả năng
Không được Được phép
Vô phương Khả thi
Không có cách Khả dĩ
Ngoài tầm Trong tầm tay

Dịch “Bất khả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất khả 不可 (Bùkě) Impossible / Cannot 不可 (Fuka) 불가 (Bulga)

Kết luận

Bất khả là gì? Tóm lại, bất khả là từ Hán Việt mang nghĩa “không thể”, thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ như bất khả kháng, bất khả xâm phạm, bất khả thi. Hiểu rõ từ “bất khả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.