Ngô ngố là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngô ngố

Ngót nghét là gì? Ngót nghét là từ láy chỉ mức độ gần đạt tới một con số, số lượng nào đó, thường mang nghĩa “gần như”, “suýt soát” hoặc “xấp xỉ”. Đây là cách nói dân dã, gợi cảm giác ước lượng không chính xác tuyệt đối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “ngót nghét” ngay bên dưới!

Ngót nghét nghĩa là gì?

Ngót nghét là từ láy tượng thanh dùng để diễn tả mức độ gần đạt tới một con số hoặc số lượng nhất định, thường mang nghĩa “gần”, “xấp xỉ”, “suýt soát”. Đây là phó từ chỉ mức độ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ngót nghét” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ số lượng, thời gian hoặc mức độ gần chạm tới một con số cụ thể. Ví dụ: “Ngót nghét mười năm rồi.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự ước lượng, không hoàn toàn chính xác nhưng rất gần. Ví dụ: “Tiền công ngót nghét triệu bạc.”

Trong giao tiếp: Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, bình dị, phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam.

Ngót nghét có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngót nghét” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy phụ âm đầu của từ “ngót” (gần đủ, thiếu một chút). Cách láy này tạo thêm sắc thái nhấn mạnh và sinh động cho lời nói.

Sử dụng “ngót nghét” khi muốn diễn tả số lượng, thời gian hoặc mức độ gần đạt tới một mốc nhất định.

Cách sử dụng “Ngót nghét”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngót nghét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngót nghét” trong tiếng Việt

Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi kể chuyện, ước lượng. Ví dụ: “Chờ ngót nghét cả tiếng đồng hồ.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn xuôi, truyện ngắn, báo chí mang tính bình dân, gần gũi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngót nghét”

Từ “ngót nghét” được dùng linh hoạt khi muốn diễn tả sự ước lượng gần đúng trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Ông bà lấy nhau ngót nghét năm mươi năm rồi.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian gần đạt 50 năm, mang sắc thái trân trọng.

Ví dụ 2: “Số tiền tiết kiệm ngót nghét trăm triệu.”

Phân tích: Diễn tả số tiền xấp xỉ 100 triệu, chưa tròn con số.

Ví dụ 3: “Đi bộ ngót nghét năm cây số mới tới nơi.”

Phân tích: Ước lượng quãng đường gần 5km.

Ví dụ 4: “Cô ấy làm ở công ty ngót nghét chục năm.”

Phân tích: Chỉ thời gian làm việc gần 10 năm.

Ví dụ 5: “Buổi họp kéo dài ngót nghét ba tiếng.”

Phân tích: Diễn tả thời gian cuộc họp xấp xỉ 3 giờ đồng hồ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngót nghét”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngót nghét” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngót nghét” với “ngót” (dùng riêng lẻ).

Cách dùng đúng: “Ngót nghét” nhấn mạnh hơn “ngót”. Ví dụ: “Ngót nghét trăm người” (không nói “ngót trăm người” trong văn nói thông thường).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngót ngét” hoặc “ngốt nghét”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngót nghét” với dấu sắc ở cả hai từ.

Trường hợp 3: Dùng “ngót nghét” với con số chính xác.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi ước lượng, không dùng khi biết số chính xác. Sai: “Ngót nghét đúng 100 người.” Đúng: “Ngót nghét trăm người.”

“Ngót nghét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngót nghét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xấp xỉ Chính xác
Gần Đúng
Suýt soát Tròn trịa
Khoảng chừng Vừa đủ
Chừng Tuyệt đối
Độ chừng Trọn vẹn

Kết luận

Ngót nghét là gì? Tóm lại, ngót nghét là từ láy thuần Việt chỉ mức độ gần đạt tới một con số, mang nghĩa “xấp xỉ”, “suýt soát”. Hiểu đúng từ “ngót nghét” giúp bạn diễn đạt ước lượng tự nhiên và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.