Tà dâm là gì? 😏 Nghĩa Tà dâm
Tuỷ sống là gì? Tuỷ sống là phần mô thần kinh trung ương nằm trong ống sống, kéo dài từ thân não xuống vùng thắt lưng, đảm nhiệm chức năng dẫn truyền và phản xạ. Đây là cơ quan quan trọng giúp kết nối não bộ với toàn bộ cơ thể. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến tuỷ sống ngay bên dưới!
Tuỷ sống là gì?
Tuỷ sống là bộ phận thuộc hệ thần kinh trung ương, có dạng hình trụ dài, nằm bên trong cột sống và được bảo vệ bởi các đốt sống. Đây là danh từ chuyên ngành y học, sinh học.
Trong tiếng Việt, từ “tuỷ sống” được hiểu như sau:
Về cấu tạo: Tuỷ sống dài khoảng 40-45cm ở người trưởng thành, bắt đầu từ lỗ chẩm (nối với hành não) và kết thúc ở đốt sống thắt lưng L1-L2.
Về chức năng: Tuỷ sống thực hiện hai nhiệm vụ chính: dẫn truyền xung thần kinh giữa não và cơ thể, đồng thời điều khiển các phản xạ tự động như rụt tay khi chạm vật nóng.
Trong y học: Tuỷ sống là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong thần kinh học, liên quan đến nhiều bệnh lý như thoát vị đĩa đệm, chấn thương cột sống, viêm tuỷ.
Tuỷ sống có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuỷ sống” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuỷ” (髓) nghĩa là chất mềm bên trong xương, “sống” chỉ cột sống. Thuật ngữ này tương đương với “spinal cord” trong tiếng Anh.
Sử dụng “tuỷ sống” khi nói về giải phẫu học, y khoa hoặc các vấn đề sức khoẻ liên quan đến hệ thần kinh.
Cách sử dụng “Tuỷ sống”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỷ sống” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuỷ sống” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu y khoa, sách giáo khoa sinh học, báo cáo chẩn đoán.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi thảo luận về sức khoẻ, bệnh tật liên quan đến cột sống.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỷ sống”
Từ “tuỷ sống” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế và giáo dục:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị chấn thương tuỷ sống sau tai nạn giao thông.”
Phân tích: Chỉ tổn thương ở vùng tuỷ sống do va đập mạnh.
Ví dụ 2: “Tuỷ sống đảm nhiệm chức năng dẫn truyền thần kinh.”
Phân tích: Mô tả vai trò sinh lý của tuỷ sống trong cơ thể.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chỉ định chụp MRI tuỷ sống để kiểm tra.”
Phân tích: Tuỷ sống là đối tượng được chẩn đoán hình ảnh.
Ví dụ 4: “Viêm tuỷ sống có thể gây liệt nếu không điều trị kịp thời.”
Phân tích: Đề cập bệnh lý ảnh hưởng đến tuỷ sống.
Ví dụ 5: “Dịch não tuỷ bao quanh và bảo vệ tuỷ sống.”
Phân tích: Mô tả cấu trúc giải phẫu liên quan.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỷ sống”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỷ sống” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuỷ sống” với “tuỷ xương” (nơi sản sinh tế bào máu).
Cách dùng đúng: Tuỷ sống thuộc hệ thần kinh, tuỷ xương thuộc hệ tạo máu.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tủy sống” hoặc “tuỷ xống”.
Cách dùng đúng: Viết đúng là “tuỷ sống” hoặc “tủy sống” (cả hai đều được chấp nhận).
“Tuỷ sống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tuỷ sống”:
| Từ Đồng Nghĩa Liên Quan | Từ Trái Nghĩa Đối Lập | ||
|---|---|---|---|
| Tủy sống | Não bộ | ||
| Spinal cord | Thần kinh ngoại biên | ||
| Tuỷ gai | Tuỷ xương | ||
| Ống sống | Hệ thần kinh tự chủ | ||
| Hệ thần kinh trung ương | Hệ thần kinh ngoại vi | ||
| Cột sống | Xương chi | ||
