Cắc là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cắc

Cắc là gì? Cắc là đơn vị tiền tệ cũ của Việt Nam, tương đương một phần mười đồng bạc, còn gọi là hào hoặc giác. Ngoài ra, “cắc” còn là từ tượng thanh mô tả tiếng kêu của vật cứng va đập vào nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các thành ngữ liên quan đến từ “cắc” nhé!

Cắc nghĩa là gì?

Cắc là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng một phần mười đồng bạc (1 đồng = 10 cắc = 100 xu). Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt xưa.

Trong tiếng Việt, từ “cắc” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Đơn vị tiền tệ: Cắc đồng nghĩa với “hào” hoặc “giác”, là đơn vị tiền nhỏ dùng trong giao dịch hàng ngày thời xưa. Ví dụ: “Năm ba cắc”, “không có một cắc dính túi”.

Nghĩa 2 – Từ tượng thanh: Mô tả tiếng kêu khi vật cứng va chạm hoặc vật giòn gãy đôi. Ví dụ: “Cành cây gãy cắc một tiếng”.

Trong thành ngữ: “Cắc củm” nghĩa là chắt chiu, dành dụm từng đồng; “cắc cớ” nghĩa là trớ trêu, hay trêu chọc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cắc”

Từ “cắc” có nguồn gốc Hán-Việt, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao thương với Trung Quốc. Qua thời gian, từ này đã trở thành từ vựng quen thuộc trong đời sống dân gian Việt Nam.

Sử dụng “cắc” khi nói về tiền bạc nhỏ lẻ, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ diễn tả sự chắt chiu, tiết kiệm.

Cắc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cắc” được dùng khi nói về đơn vị tiền tệ cũ, trong ca dao tục ngữ, hoặc làm từ tượng thanh mô tả âm thanh va chạm của vật cứng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cắc” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Hồi xưa, một tô phở chỉ có vài cắc bạc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị tiền tệ, chỉ giá trị nhỏ của đồng tiền thời trước.

Ví dụ 2: “Cắc ca cắc củm mãi mới đủ tiền mua nhà.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả sự chắt chiu, dành dụm từng đồng một.

Ví dụ 3: “Cành khô gãy cắc dưới chân.”

Phân tích: Dùng làm từ tượng thanh, mô tả tiếng vật giòn gãy đôi.

Ví dụ 4: “Duyên sao cắc cớ lỡ làng.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả sự trớ trêu, éo le của số phận.

Ví dụ 5: “Không có một cắc dính túi mà đòi chơi sang.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình trạng không có tiền, túng thiếu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cắc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cắc” (theo nghĩa đơn vị tiền tệ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hào Đồng
Giác Quan
Xu Lạng bạc
Tiền lẻ Tiền chẵn
Đồng bạc cắc Tiền lớn
Tiền nhỏ Vàng bạc

Dịch “Cắc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cắc 角 (Jiǎo) Dime / Ten cents 十銭 (Jissen) 십 전 (Sip jeon)

Kết luận

Cắc là gì? Tóm lại, cắc là đơn vị tiền tệ cũ bằng một phần mười đồng, đồng thời là từ tượng thanh trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “cắc” giúp bạn cảm nhận sâu hơn văn hóa và ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.