Khởi là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích từ Khởi

Khởi là gì? Khởi là từ Hán Việt có nghĩa là bắt đầu, mở đầu, khơi nguồn cho một sự việc hoặc hành động nào đó. Đây là yếu tố cấu tạo từ quan trọng, xuất hiện trong nhiều từ ghép phổ biến như khởi đầu, khởi nghiệp, khởi công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khởi” ngay bên dưới!

Khởi nghĩa là gì?

Khởi là động từ mang nghĩa bắt đầu, mở đầu, dấy lên hoặc gây dựng nên điều gì đó. Đây là từ Hán Việt được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “khởi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Bắt đầu, mở đầu. Ví dụ: khởi đầu, khởi hành, khởi động.

Nghĩa mở rộng: Dấy lên, phát động. Ví dụ: khởi nghĩa, khởi xướng, khởi binh.

Trong pháp luật: Mở đầu một thủ tục tố tụng. Ví dụ: khởi tố, khởi kiện.

Trong kinh doanh: Bắt đầu xây dựng sự nghiệp. Ví dụ: khởi nghiệp, khởi công.

Khởi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khởi” có nguồn gốc từ tiếng Hán (起), đọc là “qǐ”, mang nghĩa đứng dậy, bắt đầu, dấy lên. Từ này du nhập vào tiếng Việt và trở thành yếu tố cấu tạo từ ghép Hán Việt.

Sử dụng “khởi” khi muốn diễn đạt sự bắt đầu, mở đầu của một sự việc, hành động hoặc quá trình.

Cách sử dụng “Khởi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khởi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khởi” trong tiếng Việt

Yếu tố cấu tạo từ: “Khởi” thường đứng đầu từ ghép Hán Việt. Ví dụ: khởi công, khởi nghiệp, khởi xướng.

Động từ độc lập: Ít dùng một mình, thường kết hợp với từ khác để tạo nghĩa hoàn chỉnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi”

Từ “khởi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty khởi công xây dựng nhà máy mới.”

Phân tích: Khởi công nghĩa là bắt đầu tiến hành công trình xây dựng.

Ví dụ 2: “Anh ấy quyết định khởi nghiệp ở tuổi 25.”

Phân tích: Khởi nghiệp là bắt đầu xây dựng sự nghiệp kinh doanh riêng.

Ví dụ 3: “Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo.”

Phân tích: Khởi nghĩa là dấy binh chống lại áp bức, giành độc lập.

Ví dụ 4: “Viện kiểm sát quyết định khởi tố vụ án.”

Phân tích: Khởi tố là mở đầu thủ tục truy cứu trách nhiệm hình sự.

Ví dụ 5: “Vạn sự khởi đầu nan.”

Phân tích: Khởi đầu nghĩa là bắt đầu, mọi việc lúc đầu đều khó khăn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khởi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khởi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khởi” với “khơi” (mở ra, gợi lên).

Cách dùng đúng: “Khởi đầu” (bắt đầu), “khơi nguồn” (mở nguồn nước hoặc gợi mở).

Trường hợp 2: Viết sai “khởi nghiệp” thành “khởi nghệp”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khởi nghiệp” với dấu nặng ở chữ “nghiệp”.

“Khởi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bắt đầu Kết thúc
Mở đầu Chấm dứt
Khơi nguồn Đình chỉ
Phát động Hoàn tất
Dấy lên Dập tắt
Khai mở Khép lại

Kết luận

Khởi là gì? Tóm lại, khởi là từ Hán Việt nghĩa là bắt đầu, mở đầu. Hiểu đúng từ “khởi” giúp bạn sử dụng các từ ghép Hán Việt chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.