Khơi là gì? 🌊 Nghĩa và giải thích từ Khơi
Khơi là gì? Khơi là vùng biển ở xa bờ, đồng thời cũng là động từ chỉ hành động làm thông thoáng hoặc gợi lên điều gì đó đang chìm lắng. Từ “khơi” mang nhiều tầng nghĩa phong phú trong tiếng Việt, từ địa lý đến cảm xúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “khơi” nhé!
Khơi nghĩa là gì?
Khơi là danh từ chỉ vùng biển ở xa bờ, nơi nước sâu và rộng lớn. Ví dụ: “Thuyền ra khơi đánh cá.” Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này trong đời sống người Việt.
Ngoài ra, “khơi” còn mang các nghĩa khác:
Là tính từ: Chỉ sự xa xôi, mênh mông. Ví dụ: “Biển thẳm non khơi” – diễn tả khoảng cách xa vời vợi.
Là động từ: Có ba nghĩa chính:
– Vét, đào cho thông luồng: khơi cống rãnh, khơi mương.
– Làm cho thông suốt: khơi nguồn hàng.
– Gợi lên, làm bùng lên điều gì đang chìm lắng: khơi lòng căm thù, khơi nguồn cảm hứng, khơi lại nỗi đau.
Trong văn học: “Khơi” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả sự bao la, xa xăm hoặc khát vọng vươn xa. Câu thơ của Nguyễn Đình Chiểu: “Kéo buồm, thuyền tách ra khơi” là hình ảnh quen thuộc về tinh thần dũng cảm của ngư dân Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khơi”
Từ “khơi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt sống gắn bó với biển cả nên từ này đã ăn sâu vào văn hóa và đời sống.
Sử dụng từ “khơi” khi nói về vùng biển xa, các hoạt động khai thông, hoặc khi muốn diễn tả việc gợi lên cảm xúc, ý tưởng.
Khơi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khơi” được dùng khi mô tả vùng biển xa bờ, hành động làm thông thoáng dòng chảy, hoặc khi muốn diễn tả việc gợi lên cảm xúc, ký ức hay nguồn cảm hứng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngư dân ra khơi đánh bắt hải sản từ sáng sớm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vùng biển xa bờ – nơi ngư dân hành nghề.
Ví dụ 2: “Anh ấy khơi cống rãnh để nước thoát nhanh hơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động vét, đào cho thông luồng.
Ví dụ 3: “Bài hát đã khơi lại bao kỷ niệm tuổi thơ trong tôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gợi lên, làm bùng lên cảm xúc đang chìm lắng.
Ví dụ 4: “Thầy giáo biết cách khơi nguồn cảm hứng học tập cho học sinh.”
Phân tích: Chỉ hành động kích thích, gợi mở tiềm năng sáng tạo.
Ví dụ 5: “Nhìn ra khơi, biển trời mênh mông một màu xanh thẳm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, diễn tả vùng biển xa rộng lớn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biển xa | Bờ |
| Ngoài khơi | Gần bờ |
| Khươi (đào, vét) | Lấp |
| Gợi lên | Dập tắt |
| Khơi gợi | Che giấu |
| Khai thông | Bịt kín |
Dịch “Khơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khơi (biển xa) | 海洋 (Hǎiyáng) | Open sea / High seas | 沖 (Oki) | 바다 (Bada) |
| Khơi (gợi lên) | 激发 (Jīfā) | Ignite / Spark | 呼び起こす (Yobiokosu) | 불러일으키다 (Bulleo-ilukida) |
Kết luận
Khơi là gì? Tóm lại, khơi vừa là danh từ chỉ vùng biển xa bờ, vừa là động từ diễn tả hành động khai thông hoặc gợi lên cảm xúc. Hiểu đúng từ “khơi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
