Chuỗi là gì? ⛓️ Nghĩa, giải thích từ Chuỗi
Chuỗi là gì? Chuỗi là một dãy các phần tử được sắp xếp theo thứ tự nhất định, có thể là chuỗi ký tự trong lập trình, chuỗi cửa hàng trong kinh doanh, hoặc chuỗi sự kiện trong đời sống. Tùy vào ngữ cảnh, “chuỗi” mang những ý nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết các khái niệm và cách sử dụng từ “chuỗi” ngay bên dưới!
Chuỗi nghĩa là gì?
Chuỗi là tập hợp nhiều phần tử, đối tượng hoặc sự việc được liên kết, nối tiếp nhau theo một trật tự hoặc quy luật nhất định.
Trong tiếng Việt, “chuỗi” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong lập trình: Chuỗi (string) là một dãy các ký tự được đặt liên tiếp, ví dụ: “Xin chào”, “ABC123”. Đây là kiểu dữ liệu cơ bản trong hầu hết ngôn ngữ lập trình.
Trong kinh doanh: Chuỗi cửa hàng, chuỗi nhà hàng là hệ thống nhiều điểm kinh doanh cùng thương hiệu, hoạt động theo mô hình đồng nhất.
Trong đời sống: Chuỗi sự kiện, chuỗi hành động chỉ các việc xảy ra liên tiếp, có liên quan đến nhau.
Trong trang sức: Chuỗi hạt, chuỗi ngọc là dây đeo được xâu từ nhiều hạt liền nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của chuỗi
Từ “chuỗi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh những vật được xâu, nối liền nhau thành một dây dài.
Sử dụng “chuỗi” khi muốn diễn tả sự liên kết, nối tiếp của nhiều phần tử cùng loại hoặc có liên quan.
Chuỗi sử dụng trong trường hợp nào?
Chuỗi được dùng khi nói về tập hợp các phần tử có tính liên tục, liên kết như: chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị, chuỗi phản ứng, chuỗi ký tự, chuỗi thức ăn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuỗi
Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ “chuỗi” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Công ty đang mở rộng chuỗi cửa hàng ra toàn quốc.”
Phân tích: Chỉ hệ thống nhiều cửa hàng cùng thương hiệu được liên kết với nhau.
Ví dụ 2: “Trong Python, chuỗi được đặt trong dấu ngoặc kép.”
Phân tích: Đề cập đến kiểu dữ liệu string trong lập trình.
Ví dụ 3: “Một chuỗi sự kiện bất ngờ đã xảy ra.”
Phân tích: Diễn tả nhiều sự việc liên tiếp, có liên quan đến nhau.
Ví dụ 4: “Bà ngoại tặng tôi chuỗi hạt ngọc trai.”
Phân tích: Chỉ món trang sức được xâu từ nhiều hạt ngọc.
Ví dụ 5: “Chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn do dịch bệnh.”
Phân tích: Nói về hệ thống logistics, vận chuyển hàng hóa liên kết nhiều khâu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuỗi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chuỗi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dãy | Đơn lẻ |
| Hệ thống | Rời rạc |
| Xâu | Riêng biệt |
| Tràng | Tách rời |
| Dây | Độc lập |
| Mạng lưới | Cô lập |
Dịch chuỗi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuỗi | 链 (Liàn) / 串 (Chuàn) | Chain / String | チェーン (Chēn) / 文字列 (Mojiretsu) | 체인 (Chein) / 문자열 (Munjayeol) |
Kết luận
Chuỗi là gì? Tóm lại, chuỗi là tập hợp các phần tử được liên kết theo thứ tự, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ lập trình, kinh doanh đến đời sống hàng ngày.
