Mở Thầu là gì? 📋 Nghĩa, giải thích kinh doanh

Mở thầu là gì? Mở thầu là hoạt động công khai các hồ sơ dự thầu tại thời điểm và địa điểm quy định, nhằm xác nhận sự tham gia của các nhà thầu và bắt đầu quá trình đánh giá. Đây là bước quan trọng trong quy trình đấu thầu, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cùng tìm hiểu quy định, quy trình và những lưu ý khi mở thầu ngay bên dưới!

Mở thầu nghĩa là gì?

Mở thầu là việc mở các hồ sơ dự thầu công khai trước sự chứng kiến của các bên liên quan, đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn nộp thầu sang giai đoạn đánh giá. Đây là danh từ và động từ trong lĩnh vực đấu thầu, mua sắm công.

Trong tiếng Việt, “mở thầu” có các cách hiểu:

Nghĩa chuyên ngành: Là hoạt động bóc, mở hồ sơ dự thầu của các nhà thầu tại buổi lễ mở thầu chính thức. Việc này được thực hiện công khai để đảm bảo minh bạch.

Nghĩa mở rộng: Chỉ thời điểm bắt đầu xem xét các đề xuất, báo giá từ nhiều đơn vị cung cấp trong hoạt động mua sắm, đầu tư.

Trong pháp luật: Mở thầu được quy định cụ thể trong Luật Đấu thầu, là thủ tục bắt buộc với các gói thầu sử dụng vốn nhà nước hoặc đấu thầu cạnh tranh.

Mở thầu có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “mở thầu” có nguồn gốc từ hoạt động đấu thầu trong lĩnh vực xây dựng và mua sắm công, xuất hiện cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hệ thống pháp luật về đấu thầu.

Sử dụng “mở thầu” khi nói về hoạt động công khai hồ sơ dự thầu trong các gói thầu xây dựng, mua sắm, cung cấp dịch vụ.

Cách sử dụng “Mở thầu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “mở thầu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mở thầu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ buổi lễ, sự kiện mở hồ sơ dự thầu. Ví dụ: lễ mở thầu, buổi mở thầu, biên bản mở thầu.

Động từ: Chỉ hành động bóc, mở các hồ sơ dự thầu. Ví dụ: tiến hành mở thầu, tổ chức mở thầu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mở thầu”

Thuật ngữ “mở thầu” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến đấu thầu:

Ví dụ 1: “Lễ mở thầu gói thầu xây dựng cầu vượt sẽ diễn ra vào 9h sáng mai.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện chính thức trong quy trình đấu thầu.

Ví dụ 2: “Bên mời thầu tiến hành mở thầu trước sự chứng kiến của các nhà thầu.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thực hiện việc mở hồ sơ.

Ví dụ 3: “Biên bản mở thầu phải được lập ngay sau khi kết thúc buổi lễ.”

Phân tích: Chỉ văn bản ghi nhận kết quả của hoạt động mở thầu.

Ví dụ 4: “Thời điểm mở thầu không được sớm hơn thời điểm đóng thầu.”

Phân tích: Nói về quy định thời gian trong quy trình đấu thầu.

Ví dụ 5: “Nhà thầu có quyền tham dự lễ mở thầu để theo dõi quá trình.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính công khai, minh bạch của hoạt động mở thầu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mở thầu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “mở thầu”:

Trường hợp 1: Nhầm “mở thầu” với “đấu thầu” (đấu thầu là cả quy trình, mở thầu chỉ là một bước).

Cách dùng đúng: “Sau khi mở thầu, bên mời thầu sẽ đánh giá hồ sơ” (không phải “sau khi đấu thầu”).

Trường hợp 2: Nhầm “mở thầu” với “trúng thầu” (trúng thầu là kết quả cuối cùng).

Cách dùng đúng: “Công ty A tham dự lễ mở thầu” (không phải “tham dự lễ trúng thầu”).

“Mở thầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mở thầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bóc thầu Đóng thầu
Công bố thầu Hủy thầu
Xét thầu Dừng thầu
Mở hồ sơ dự thầu Thu hồi thầu
Công khai thầu Đình chỉ thầu
Khui thầu Kết thúc thầu

Kết luận

Mở thầu là gì? Tóm lại, mở thầu là hoạt động công khai hồ sơ dự thầu, đảm bảo tính minh bạch trong quy trình đấu thầu. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững quy trình và tham gia đấu thầu hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.