Trối kệ là gì? 😏 Ý nghĩa Trối kệ

Trối kệ là gì? Trối kệ là thái độ bỏ mặc, không quan tâm, để ai đó hoặc điều gì đó tự xoay sở mà không can thiệp. Đây là cách nói dân gian thể hiện sự buông bỏ hoàn toàn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “trối kệ” ngay bên dưới!

Trối kệ là gì?

Trối kệ là thái độ bỏ mặc, không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, để mọi việc tự diễn ra mà không can thiệp hay chịu trách nhiệm. Đây là cụm từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói với sắc thái dân dã.

Trong tiếng Việt, “trối kệ” có các cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Bỏ mặc hoàn toàn, không thèm để ý. Ví dụ: “Nó trối kệ cha mẹ già ở quê.”

Nghĩa nhấn mạnh: Thể hiện mức độ cao hơn “mặc kệ”, mang tính dứt khoát, không còn quan tâm. Ví dụ: “Tôi trối kệ chuyện đó rồi.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để phàn nàn về sự vô trách nhiệm hoặc thái độ thờ ơ của ai đó.

Trối kệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trối kệ” có nguồn gốc thuần Việt, là cách nói tăng cấp của “mặc kệ”, nhấn mạnh mức độ bỏ mặc hoàn toàn. “Trối” trong dân gian mang nghĩa buông bỏ, từ bỏ hẳn.

Sử dụng “trối kệ” khi muốn diễn tả thái độ thờ ơ, vô trách nhiệm hoặc sự buông xuôi trước một tình huống nào đó.

Cách sử dụng “Trối kệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trối kệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trối kệ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động bỏ mặc, không quan tâm. Ví dụ: trối kệ con cái, trối kệ công việc.

Trong văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái phàn nàn hoặc trách móc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trối kệ”

Từ “trối kệ” được dùng khi muốn nhấn mạnh sự bỏ mặc, thờ ơ trong các tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy trối kệ vợ con đi theo người khác.”

Phân tích: Diễn tả sự bỏ rơi, vô trách nhiệm với gia đình.

Ví dụ 2: “Công ty trối kệ nhân viên tự bơi giữa mùa dịch.”

Phân tích: Chỉ thái độ thờ ơ của tổ chức với người lao động.

Ví dụ 3: “Tôi trối kệ mấy lời đàm tiếu rồi.”

Phân tích: Thể hiện sự buông bỏ, không còn bận tâm.

Ví dụ 4: “Nó trối kệ bài vở, suốt ngày chơi game.”

Phân tích: Chỉ thái độ lơ là, không quan tâm việc học.

Ví dụ 5: “Trời mưa to mà nó trối kệ đồ phơi ngoài sân.”

Phân tích: Diễn tả sự thờ ơ, không để ý đến việc cần làm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trối kệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trối kệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trối kệ” với “trối trăng” (lời dặn dò trước khi mất).

Cách dùng đúng: “Trối kệ” là bỏ mặc; “trối trăng” là lời nhắn nhủ cuối cùng.

Trường hợp 2: Dùng “trối kệ” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên thay bằng “bỏ mặc”, “phó mặc” trong văn phong nghiêm túc.

“Trối kệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trối kệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mặc kệ Quan tâm
Bỏ mặc Chăm sóc
Phó mặc Lo lắng
Bỏ bê Chú ý
Lơ là Để tâm
Thờ ơ Săn sóc

Kết luận

Trối kệ là gì? Tóm lại, trối kệ là thái độ bỏ mặc, thờ ơ hoàn toàn với ai đó hoặc điều gì đó. Hiểu đúng từ “trối kệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.