Tập đoàn quân là gì? ⚔️ Nghĩa
Tập vở là gì? Tập vở là vật dụng học tập gồm nhiều tờ giấy đóng lại thành quyển, dùng để ghi chép bài học hoặc viết luyện chữ. Đây là dụng cụ không thể thiếu của học sinh, sinh viên Việt Nam qua nhiều thế hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “tập vở” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Tập vở nghĩa là gì?
Tập vở là danh từ chỉ quyển sách gồm nhiều tờ giấy trắng được đóng ghép lại, dùng để viết, ghi chép trong học tập và công việc. Đây là vật dụng quen thuộc gắn liền với tuổi học trò.
Trong tiếng Việt, từ “tập vở” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ quyển vở dùng để ghi bài, làm bài tập như tập vở ô ly, tập vở kẻ ngang, tập vở trắng.
Nghĩa mở rộng: Dùng chung để chỉ các loại sổ ghi chép như tập nhật ký, tập ghi nhớ.
Trong văn hóa: Tập vở là biểu tượng của sự học hành, thường xuất hiện trong thơ văn, bài hát về tuổi học trò Việt Nam.
Tập vở có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tập vở” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “tập” nghĩa là tập hợp nhiều tờ giấy, “vở” chỉ quyển dùng để viết. Tập vở xuất hiện khi nền giáo dục hiện đại phát triển, thay thế dần cho bảng viết và giấy rời.
Sử dụng “tập vở” khi nói về dụng cụ ghi chép trong học tập, công việc văn phòng.
Cách sử dụng “Tập vở”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tập vở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tập vở” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vật dụng học tập. Ví dụ: tập vở ô ly, tập vở 200 trang, tập vở bìa cứng.
Trong câu ghép: Kết hợp với động từ như mua, mở, ghi, viết. Ví dụ: mua tập vở, mở tập vở ra ghi bài.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tập vở”
Từ “tập vở” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh học đường và văn phòng:
Ví dụ 1: “Mẹ mua cho con bộ tập vở mới để chuẩn bị năm học.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vật dụng học tập cần thiết đầu năm.
Ví dụ 2: “Em hãy mở tập vở ra và chép bài.”
Phân tích: Tập vở là công cụ ghi chép bài học trên lớp.
Ví dụ 3: “Quyển tập vở này còn thơm mùi giấy mới.”
Phân tích: Miêu tả đặc điểm của tập vở mới mua.
Ví dụ 4: “Cô giáo chấm tập vở của học sinh mỗi tuần.”
Phân tích: Tập vở dùng để kiểm tra bài làm của học sinh.
Ví dụ 5: “Ngày xưa, tập vở rất hiếm và đắt đỏ.”
Phân tích: Nhắc đến giá trị của tập vở trong quá khứ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tập vở”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tập vở” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tập vở” với “vở tập” (cách nói ít phổ biến).
Cách dùng đúng: Nên dùng “tập vở” vì đây là cách nói chuẩn, thông dụng.
Trường hợp 2: Dùng “tập vở” thay cho “sổ tay” hoặc “notebook”.
Cách dùng đúng: “Tập vở” thường chỉ vở học sinh, còn “sổ tay” dùng cho ghi chép cá nhân, công việc.
“Tập vở”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tập vở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vở | Sách (đã in sẵn) |
| Quyển vở | Bảng viết |
| Tập | Giấy rời |
| Sổ ghi chép | Màn hình điện tử |
| Vở viết | Tablet |
| Tập học sinh | Máy tính |
Kết luận
Tập vở là gì? Tóm lại, tập vở là quyển giấy đóng thành quyển dùng để ghi chép, học tập. Hiểu đúng từ “tập vở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
